Văn Minh
72 Ngô Gia Khảm - Phường Ngọc Lâm (Đối diện cổng vào BX Gia Lâm)
72 Ngô Gia Khảm - Phường Ngọc Lâm (Đối diện cổng vào BX Gia Lâm)
Đặt vé sớm - Giá tốt - Chọn chỗ ưng ý
Hỗ trợ đổi trả linh hoạt, an tâm về quê đón Tết!
Xem vé Tết ngayKhung giờ đi
Bến xe Hà Tĩnh
Bến xe Đông Hà - Quảng Trị
Khung giờ đi
Bến xe Đông Hà - Quảng Trị
Bến xe Hà Tĩnh
Nhà xe Văn Minh là một trong những thương hiệu vận chuyển khách uy tín trên tuyến xe Hà Nội đi Nghệ An và ngược lại, được nhiều người lựa chọn nhờ lịch trình dày, giờ chạy linh hoạt và chất lượng dịch vụ ổn định trong nhiều năm. Đơn vị khai thác đa dạng các dòng xe như: Giường Limousine 21 phòng, giường Limousine 32-34 chỗ và giường nằm 38 chỗ, đáp ứng nhu cầu từ khách cần không gian riêng tư đến hành khách ưu tiên mức chi phí hợp lý.

Dailyve hỗ trợ hành khách chủ động tra cứu thông tin nhà xe Văn Minh một cách nhanh chóng, rõ ràng và thuận tiện. Các dữ liệu về lịch trình, giá vé tham khảo và chuyến xe được sắp xếp hợp lý, giúp người dùng dễ dàng so sánh và đưa ra lựa chọn phù hợp cho hành trình của mình.
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Nghệ An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Nghệ An |
|
|
01:30 – 06:40 – 06:55 – 07:10 – 07:25 – 07:40 – 08:05 – 08:15 – 08:30 – 08:40 – 08:55 – 09:10 – 10:15 – 10:40 – 10:55 – 11:10 – 11:30 – 12:15 – 12:20 – 12:35 – 12:50 – 13:30 – 14:00 – 14:20 – 14:35 – 14:50 – 16:00 – 22:00 – 22:10 – 22:20 – 23:13 – 23:20 – 23:30 | Giường Limousine 21 phòng; Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 34 chỗ; Giường 38 chỗ | Dao động từ 340.000 – 530.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nghệ An) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nghệ An đi Hà Nội |
|
|
00:01 – 00:10 – 00:15 – 00:20 – 00:30 – 00:35 – 00:45 – 01:00 – 07:05 – 07:30 – 07:40 – 07:45 – 07:55 – 08:10 – 08:15 – 08:20 – 08:30 – 08:35 – 08:45 – 08:50 – 09:00 và 09:05 – 09:10 – 09:20 – 09:25 – 09:30 – 09:35 – 09:40 – 09:45 và 09:50 – 09:55 – 10:00 – 10:15 – 10:20 – 10:25 – 10:30 – 10:35 – 13:45 – 14:15 – 14:25 – 14:30 – 14:40 – 14:55 – 15:00 – 15:05 – 15:15 – 15:25 – 15:35 – 15:40 – 15:45 – 15:50 – 16:10 – 16:20 – 16:25 – 16:35 – 16:55 – 17:00 – 17:10 – 21:30 – 22:15 – 22:45 – 22:55 – 23:00 – 23:10 – 23:15 – 23:25 – 23:30 – 23:35 – 23:40 – 23:45 – 23:50 – 23:55 | Giường Limousine 21 phòng; Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 34 chỗ; Giường 38 chỗ | Dao động từ 340.000 – 530.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Cửa Lò) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Cửa Lò |
|
|
06:40 – 06:55 – 07:10 – 07:25 – 07:40 – 08:00 – 08:05 – 08:15 – 08:30 – 08:40 – 08:55 – 09:10 – 09:40 – 09:55 – 10:10 – 10:15 – 10:40 – 10:55 – 11:10 và 11:25 – 11:30 – 11:40 – 11:55 – 12:00 – 12:15 – 12:20 – 12:35 – 12:45 – 12:50 – 13:30 – 13:40 – 14:00 – 14:20 – 14:35 – 14:50 – 15:35 – 15:50 – 16:00 – 16:05 – 17:05 – 19:00 – 20:50 – 21:05 – 21:10 – 22:00 – 22:10 – 22:15 – 22:20 – 23:13 – 23:20 – 23:30 | Giường Limousine 21 phòng; Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 34 chỗ; Giường 38 chỗ | Dao động từ 340.000 – 530.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cửa Lò) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cửa Lò đi Hà Nội |
|
|
00:30 – 07:00 – 07:55 – 08:05 – 08:50 – 08:55 – 09:00 – 09:05 – 13:40 – 14:40 – 14:50 – 15:30 – 15:40 – 22:00 – 22:10 – 22:15 – 22:30 – 22:45 – 22:55 – 23:00 – 23:10 | Giường Limousine 21 phòng; Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 34 chỗ; Giường 38 chỗ | Dao động từ 340.000 – 530.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Thanh Chương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Thanh Chương |
|
|
09:15 – 09:25 – 09:35 – 10:15 – 10:30 – 11:55 – 12:15 – 12:30 – 12:35 – 13:45 – 18:50 – 20:30 – 20:50 – 21:05 – 21:10 – 22:00 – 22:10 – 22:20 – 23:15 | Giường Limousine 21 phòng; Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 350.000 – 530.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Thanh Chương) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Thanh Chương đi Hà Nội |
|
|
11:05 – 20:20 – 21:20 – 23:15 | Giường Limousine 21 phòng; Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 350.000 – 530.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Hà Tĩnh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Hà Tĩnh |
|
|
06:10 – 06:25 – 06:40 – 06:55 – 07:10 – 07:25 – 07:30 – 07:40 – 07:45 – 08:15 – 08:30 – 09:00 – 09:40 – 09:55 – 10:10 – 10:40 – 10:55 – 11:00 – 11:10 – 11:25 – 11:30 – 11:40 – 11:55 – 12:20 – 12:30 – 12:35 – 12:50 – 13:00 – 13:40 – 13:55 – 14:00 – 14:10 – 15:10 – 16:00 – 16:30 – 16:45 – 16:50 – 17:30 – 17:45 – 17:50 – 18:00 – 18:05 – 19:00 – 19:25 – 19:40 – 19:55 – 20:50 – 21:05 – 21:10 – 22:00 – 22:10 – 22:11 – 22:12 – 22:20 – 23:10 – 23:11 – 23:12 – 23:14 | Giường Limousine 21 phòng; Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 34 chỗ; Giường 38 chỗ | Dao động từ 340.000 – 530.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Tĩnh) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Tĩnh đi Hà Nội |
|
|
06:45 – 06:55 – 07:00 – 07:10 – 07:15 và 07:25 – 07:30 – 07:40 – 07:55 – 08:30 – 08:40 – 08:50 – 09:10 – 09:20 – 09:35 – 10:10 – 10:30 – 10:40 – 10:55 – 11:00 – 11:10 – 11:30 – 11:40 – 11:55 – 12:00 – 12:05 – 12:10 và 12:15 – 12:20 – 12:30 – 12:35 – 12:40 – 12:45 – 12:50 – 12:55 – 13:00 – 13:05 – 14:00 – 14:10 – 14:30 – 14:40 – 14:55 – 15:30 – 15:40 – 16:00 – 16:10 – 16:25 – 21:20 – 21:30 – 21:40 – 21:50 – 21:55 – 22:00 – 22:05 – 22:10 – 22:15 – 22:20 – 22:25 – 22:30 – 22:40 – 22:45 – 22:55 – 23:10 | Giường Limousine 21 phòng; Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 34 chỗ; Giường 38 chỗ | Dao động từ 340.000 – 530.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Kỳ Anh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Kỳ Anh |
|
|
08:00 – 08:15 – 08:30 – 09:45 – 18:50 – 20:30 – 20:50 – 21:05 – 21:10 – 22:10 | Giường 38 chỗ | 390.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Kỳ Anh) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Kỳ Anh đi Hà Nội |
|
|
08:50 – 09:00 – 09:45 – 20:20 – 20:25 – 21:05 | Giường 38 chỗ | 390.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Đà Nẵng |
|
|
08:00 – 08:15 – 13:40 – 13:50 – 13:55 – 14:40 – 14:55 – 15:40 – 15:50 – 15:55 – 16:30 – 16:45 – 18:50 – 19:00 – 19:15 – 19:25 – 19:40 – 20:30 – 20:50 – 21:05 | Giường Limousine 21 phòng | 950.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Hà Nội |
|
|
08:00 – 09:30 – 11:00 – 12:30 – 13:00 – 13:15 – 14:30 – 14:45 – 16:30 – 18:00 – 20:15 – 21:15 – 21:45 – 22:45 | Giường Limousine 21 phòng | 950.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nghệ An) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nghệ An đi Đà Nẵng |
|
|
00:15 – 00:20 – 01:05 – 01:40 – 02:00 – 02:30 – 13:40 – 13:45 – 14:30 – 19:30 – 19:55 – 20:30 – 20:45 – 20:55 – 21:30 – 21:45 – 21:55 – 22:05 – 22:30 – 22:45 – 23:20 | Giường Limousine 21 phòng | 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Nghệ An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Nghệ An |
|
|
08:00 – 09:30 – 11:00 – 12:30 – 13:00 – 13:15 – 14:30 – 14:45 – 16:30 – 18:00 – 20:15 – 21:15 – 21:45 – 22:45 | Giường Limousine 21 phòng | 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Tĩnh) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Tĩnh đi Đà Nẵng |
|
|
00:05 – 00:15 – 00:20 – 00:30 – 00:50 – 01:05 – 01:15 – 01:20 – 01:25 – 01:30 – 01:40 – 01:50 – 01:55 – 02:05 – 02:20 – 02:55 – 03:10 – 03:20 – 03:25 – 03:35 – 03:45 – 04:20 – 04:35 – 04:40 – 04:45 – 04:50 – 15:45 – 16:20 – 16:35 – 16:45 – 16:50 – 17:00 – 22:15 – 22:50 – 23:05 – 23:15 – 23:20 – 23:30 – 23:50 | Giường Limousine 21 phòng | 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Hà Tĩnh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Hà Tĩnh |
|
|
08:00 – 09:30 – 11:00 – 12:30 – 13:00 – 13:15 – 14:30 – 14:45 – 16:30 – 18:00 – 20:15 – 21:15 – 21:45 – 22:45 | Giường Limousine 21 phòng | 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Quảng Bình) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Quảng Bình |
|
|
08:00 – 08:15 – 08:30 – 08:45 – 09:00 và 09:15 – 09:30 – 09:45 – 10:15 – 10:45 – 20:30 – 20:45 – 21:00 – 21:15 – 21:30 – 21:50 – 22:00 – 22:05 – 22:20 – 22:30 – 23:20 | Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 21 phòng | Dao động từ 510.000 – 690.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Bình) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Bình đi Hà Nội |
|
|
11:00 – 12:00 – 13:00 – 14:05 – 15:05 – 18:35 – 19:35 – 19:50 – 20:00 – 20:50 – 21:00 | Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 21 phòng | Dao động từ 510.000 – 690.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Quảng Trị |
|
|
08:00 – 08:15 – 08:30 – 09:30 – 13:40 – 13:55 – 14:00 – 14:10 – 14:20 – 14:35 – 14:50 – 15:30 – 15:35 – 15:50 – 16:00 – 16:05 – 16:30 – 16:45 – 17:30 – 18:05 – 19:00 – 19:15 – 19:25 – 19:40 – 19:55 – 20:35 | Giường Limousine 21 phòng | 690.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Hà Nội |
|
|
00:25 – 00:40 – 01:00 – 02:00 – 02:15 – 02:35 – 12:40 – 13:15 – 15:45 – 16:20 – 16:55 – 17:10 – 17:25 – 18:15 – 18:30 – 18:50 – 19:05 – 20:25 – 21:25 – 22:30 | Giường Limousine 21 phòng | 690.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nghệ An) | Điểm trả (Quảng Bình) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nghệ An đi Quảng Bình |
|
|
00:45 – 01:35 – 02:25 – 02:30 – 03:20 – 12:05 – 12:10 – 12:20 – 13:10 – 13:30 – 14:05 – 14:20 – 15:30 | Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 21 phòng | Dao động từ 360.000 – 460.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Bình) | Điểm trả (Nghệ An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Bình đi Nghệ An |
|
|
11:00 – 12:00 – 13:00 – 14:05 – 15:05 – 19:50 – 20:00 – 20:50 – 21:00 | Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 21 phòng | Dao động từ 360.000 – 460.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Tĩnh) | Điểm trả (Quảng Bình) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Tĩnh đi Quảng Bình |
|
|
02:50 – 03:05 – 03:15 – 03:25 – 03:35 – 03:40 – 03:55 – 04:05 – 04:15 – 04:25 – 04:40 – 04:45 – 05:30 – 13:50 – 14:05 – 14:15 – 14:25 – 14:35 – 14:40 – 14:50 – 14:55 – 15:00 – 15:10 – 15:30 – 15:40 – 15:50 – 16:05 – 16:15 – 16:25 – 16:35 – 16:55 – 17:40 | Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 21 phòng | Dao động từ 360.000 – 460.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Bình) | Điểm trả (Hà Tĩnh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Bình đi Hà Tĩnh |
|
|
11:00 – 12:00 – 13:00 – 14:05 – 15:05 – 19:50 – 20:00 – 20:50 – 21:00 | Giường Limousine 32 chỗ; Giường Limousine 21 phòng | Dao động từ 360.000 – 460.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Huế |
|
|
08:00 – 08:15 – 08:30 – 09:30 – 13:40 – 13:50 – 13:55 – 14:10 – 14:40 – 14:55 – 15:10 – 15:30 – 15:40 – 15:50 – 15:55 – 16:10 – 16:30 – 16:45 – 17:00 – 17:30 – 18:05 – 18:50 – 19:00 – 19:15 – 19:25 – 19:40 – 19:55 – 20:30 – 20:35 – 20:50 – 21:05 – 21:20 – 22:00 | Giường Limousine 21 phòng | 950.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Hà Nội |
|
|
11:00 – 11:30 – 11:45 – 14:00 – 14:30 – 14:45 – 16:00 – 16:15 – 16:30 – 16:45 – 17:00 – 19:30 – 20:00 – 20:15 – 21:45 – 22:15 – 22:30 – 22:45 – 23:15 – 23:30 | Giường Limousine 21 phòng | 950.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nghệ An) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nghệ An đi Huế |
|
|
00:15 – 00:20 – 01:05 – 01:40 – 02:00 – 02:30 – 13:40 – 13:45 – 14:30 – 19:30 – 19:55 – 20:30 – 20:45 – 20:55 – 21:30 – 21:45 – 21:55 – 22:05 – 22:30 – 22:45 – 23:20 | Giường Limousine 21 phòng | 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Nghệ An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Nghệ An |
|
|
11:00 – 11:30 – 11:45 – 14:00 – 14:30 – 14:45 – 16:00 – 16:15 – 16:30 – 16:45 – 17:00 – 19:30 – 20:00 – 20:15 – 21:45 – 22:15 – 22:30 – 22:45 – 23:15 – 23:30 | Giường Limousine 21 phòng | 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Tĩnh) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Tĩnh đi Huế |
|
|
00:05 – 00:15 – 00:20 – 00:30 – 00:50 – 01:05 – 01:15 – 01:20 – 01:25 – 01:30 – 01:40 – 01:50 – 01:55 – 02:05 – 02:20 – 02:55 – 03:10 – 03:20 – 03:25 – 03:35 – 03:45 – 04:20 – 04:35 – 04:40 – 04:45 – 04:50 – 15:45 – 16:20 – 16:35 – 16:45 – 16:50 – 17:00 – 22:15 – 22:50 – 23:05 – 23:15 – 23:20 – 23:30 – 23:50 | Giường Limousine 21 phòng | 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Hà Tĩnh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Hà Tĩnh |
|
|
11:00 – 11:30 – 11:45 – 14:00 – 14:30 – 14:45 – 16:00 – 16:15 – 16:30 – 16:45 – 17:00 – 19:30 – 20:00 – 20:15 – 21:45 – 22:15 – 22:30 – 22:45 – 23:15 – 23:30 | Giường Limousine 21 phòng | 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Quảng Trị |
|
|
08:00 – 09:30 – 11:00 – 12:30 – 13:00 – 13:15 – 14:30 – 14:45 – 16:30 – 18:00 – 20:15 – 21:15 – 21:45 – 22:45 | Giường Limousine 21 phòng | 550.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Đà Nẵng |
|
|
02:05 – 02:50 – 03:05 – 03:50 – 04:05 – 04:40 – 04:50 – 05:05 – 05:25 – 05:40 – 06:25 – 07:10 – 07:25 – 07:50 – 08:35 – 08:50 – 19:50 – 20:35 – 20:50 | Giường Limousine 21 phòng | 550.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nghệ An) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nghệ An đi Quảng Trị |
|
|
01:00 – 01:05 – 01:30 – 02:30 – 12:10 – 13:10 – 14:30 – 18:30 – 19:40 – 20:30 – 21:05 – 21:10 – 21:40 – 21:45 – 22:15 – 22:45 – 22:50 – 23:20 – 00:05 | Giường Limousine 21 phòng | 460.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Nghệ An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Nghệ An |
|
|
00:25 – 00:40 – 02:15 – 12:40 – 13:15 – 15:45 – 16:20 – 16:55 – 17:10 – 17:25 – 18:15 – 18:30 – 18:50 – 19:05 – 21:25 – 22:30 | Giường Limousine 21 phòng | 460.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Hà Tĩnh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Hà Tĩnh |
|
|
00:25 – 00:40 – 02:15 – 12:40 – 13:15 – 15:45 – 16:20 – 16:55 – 17:10 – 17:25 – 18:15 – 18:30 – 18:50 – 19:05 – 21:25 – 22:30 | Giường Limousine 21 phòng | 460.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Tĩnh) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Tĩnh đi Quảng Trị |
|
|
00:05 – 00:15 – 00:20 – 00:25 – 00:45 – 00:50 – 01:15 – 01:20 – 01:25 – 01:40 – 01:50 – 02:10 – 02:20 – 02:50 – 15:05 – 15:20 – 15:30 – 15:35 – 15:45 – 21:05 – 21:20 – 21:30 – 21:35 – 22:00 – 22:30 – 23:00 – 23:05 – 23:10 – 23:20 – 23:25 – 23:30 – 23:35 – 23:40 – 23:50 – 23:55 | Giường Limousine 21 phòng | 460.000 VNĐ |
Bản đồ điểm đón và trả của nhà xe Văn Minh
Dailyve mang đến giải pháp tra cứu lịch trình và đặt vé xe Văn Minh tuyến Hà Nội đi Nghệ An nhanh chóng, thuận tiện. Những thông tin cần thiết về thời gian xuất phát, điểm đón trả khách, loại xe, tiện nghi đi kèm và giá vé xe đều được sắp xếp khoa học, giúp hành khách dễ dàng theo dõi trước khi đặt chỗ.
Nhờ đó, người dùng có thể chủ động lên kế hoạch cho chuyến về quê, công tác, học tập hoặc thăm gia đình, đồng thời lựa chọn hành trình phù hợp và hoàn tất quy trình mua vé xe một cách nhanh gọn.
Những thông tin được tổng hợp trên là cơ sở hữu ích để quý khách tham khảo trước khi lựa chọn chuyến xe cho hành trình sắp tới. Thông qua Dailyve, hành khách có thể dễ dàng kiểm tra lịch trình, mức giá tham khảo và các thông tin liên quan trước khi hoàn tất đặt vé. Nếu cần tư vấn thêm, quý khách vui lòng gọi hotline 1900 0155 hoặc theo dõi fanpage Dailyve để cập nhật thông tin nhanh chóng.
VP Gia Lâm
72 Ngô Gia Khảm - Phường Ngọc Lâm (Đối diện cổng vào BX Gia Lâm)
Phòng vé Nước Ngầm
Tầng 2 Quầy 20 -21, BX Nước Ngầm
VP Giải Phóng
10 Kim Đồng, phường Giáp Bát
VP Xã Đàn
189 Xã Đàn, phường Nam Đồng
VP Ninh Hiệp
Kho C2 Nhà máy Vinh Quang - KCN Ninh Hiệp
Yên Nghĩa
Đối diện 973 Quang Trung
Trần Duy Hưng
170A Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa
VP Tây Hồ
228 Võ Chí Công - Phường Xuân La (Ngã 3 Võ Chí Công Hoàng Minh Thảo /Ngã 3 Đường vào Khu Ngoại Giao Đoàn, hướng đi cầu Nhật Tân bên phải chưa đến ngã tư Xuân La - Võ Chí Công)
Nước Ngầm
Cổng C8 BX Nước Ngầm
Phòng vé Yên Nghĩa
Trong nhà bán vé bến xe Yên Nghĩa, QL6
Phú Lương
Tổ 20 Đền Vẽ, Phường Phú Lương
Ngọc Hồi
11 Ngõ 83 Ngọc Hồi - Phường Hoàng Liệt - Quận Hoàng Mai
Xuân Mai
Xuân Thủy, Xã Thủy Xuân Tiên, Chương Mỹ
VP Mỹ Đình
172 Trần Bình, phường Mỹ Đình 2
Gia Lách
15 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh (Cách cầu Bến Thủy 1 150m) Bắc Ngã 3 Gia Lách - TT Xuân An - Huyện Nghi Xuân
Kỳ Anh
487 Lê Đại Hành, phường Hưng Trí
Formosa
57 Quang Trung - TDP Liên Phú - Phường Kỳ Liên
Cương Gián
Thôn Bắc Sơn - Xã Cương Gián - Huyện Nghi Xuân
Thạch Hà
Vòng xuyến đường tránh Thạch Long
Can Lộc
Khối 12, Tổ Dân Phố 9, Thị Trấn Nghèn
Thạch Châu
Ngã 4 Thị tứ Thạch Châu - Huyện Lộc Hà
Xuân Hội
Xóm Hợp Phúc - Xã Đan Trường - Huyện Nghi Xuân
Hồng Lĩnh
33 Quang trung - Phường Nam Hồng - TX Hồng Lĩnh
Cẩm Xuyên
233 Hà Huy Tập - Thị trấn Cẩm Xuyên - Huyện Cẩm Xuyên
41 Phan Đình Phùng
41 Phan Đình Phùng
BX Hà Tĩnh
Cuối đường Hàm Nghi
Diễn Châu
Khối 3, TT. Diễn Châu, Diễn Châu
Diễn Kỷ
Ngã 3 Cầu Bùng - Xã Diễn Kỷ - Huyện Diễn Châu
TRUNG TÂM DU HỌC VĂN MINH
450 Lê Viết Thuật - Phường Hưng Lộc
Chợ Bộng
Xóm 10B, Xã Bảo Thành, Huyện Yên Thành
Thái Hòa
39 Nguyễn Trãi, phường Hòa Hiếu , thị xã Thái Hòa
Đô Lương
Căn hộ A3-031, chợ Hải An ,TT Đô Lương
BX phía Đông
Xóm 3 - Xã Nghi Phú - TP Vinh
Lý Thường Kiệt
110 Lý Thường Kiệt , Tp.Vinh
Nghĩa Đàn
Khối Tân Tiến, TT Nghĩa Đàn
Quán Hành
Khối 3 - Thị Trấn Quán Hành - Huyện Nghi Lộc
Nam Đàn
TTTM Chợ Sen, Khối Nam Bắc Sơn, Thị Trấn Nam Đàn, Huyện Nam Đàn
Chợ Lò Vôi (Cà phê 76)
Xóm Thái Thịnh - Xã Nghi Thái - Huyện Nghi Lộc ( Cách vp cũ khoảng 150m hướng lên Vinh)
Hoàng Mai
303 Nguyễn Tất Thành, Quỳnh Thiện
Mai Trang
Chợ Mai Trang - Phạm Nguyễn Du - Phường Nghi Hải - TX Cửa Lò
TX Cửa Lò
Đường Mai Thúc Loan - Khối 4 - Phường Nghi Hương - TX Cửa Lò (Cạnh Khách sạn Rainbow Container Hotel/ Đối diện Chung cư Lộc Châu)
Yên Lý
Ngã ba Yên Lý, Diễn Yên, Diễn Châu
Quán Bánh
122 đường Thăng Long- xóm 13A - xã Nghi Kim - TP Vinh
TP Thanh Hóa
Cây xăng Quảng Hưng - Đại lộ Hùng Vương - Phường Quảng Hưng - TP Thanh Hóa (Nằm giữa cầu vượt Sầm Sơn và cầu vượt phòng cháy)
Bến xe Trung tâm TP Đà Nẵng
148 đường Tôn Đức Thắng, phường Hòa Minh, quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Vp Nam Trân
120 Nam Trân - Phường Hòa Khánh - TP Đà Nẵng
Bến xe Đồng Hới
Số 156 Trần Hưng Đạo, Đồng Phú, Đồng Hới, Quảng Bình
Vp Đồng Hới
109 Trần Hưng Đạo - Phường Đồng Hới - Tỉnh Quảng Trị
Bến xe Hồ Xá
Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị
Bến xe Đông Hà
425 Lê Duẩn - TP. Đông Hà, Quảng Trị
Điểm đón trả Quảng Trị
83 Lê Duẩn - Đối diện Bx Quảng Trị - Quảng Trị
Điểm đón trả Ngã Ba Tứ Hạ
Cây Xăng dầu số 2 Hương Trà, QL 1A (tại Km 811+600), Tứ Hạ, Hương Trà, Thừa Thiên Huế
Điểm đón trả Cây xăng PETROLIMEX
Cửa hàng SỐ 24 - Kim Long - TP Huế (Ngã 3 QL1A & Đ. Văn Thánh)
Điểm đón trả Trạm nghỉ Vườn Xoài
Thủy Phù, Hương Thủy, Huế
Chăn đắp
Gối nằm Trên xe có trang bị gối nằm
Nước uống Nhà xe có phục vụ nước cho hành khách
Sạc điện thoại
Tivi LED
Wifi
Điều hòa
Đèn đọc sách Hỗ trợ hành khách đọc sách dễ dàng và an toàn khi ngồi trên xe
Khăn lạnh
Gối ôm Nhà xe có trang bị gối ôm cho hành khách
Rèm cửa
Toilet Nhà vệ sinh trên xe
Búa phá kính Dùng để phá kính ô tô thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp. Nhà xe Văn Minh khai thác nhiều tuyến từ Hà Tĩnh, Quảng Trị đi Quảng Trị, Hà Tĩnh, Nghệ An, Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế và nhiều tỉnh khác.
Nhà xe có các dòng xe phổ biến như xe giường limousine 21 phòng, xe giường 38 chỗ, xe giường limousine 34 chỗ, xe limousine 21 phòng, xe giường nằm 38 chỗ, xe giường nằm 32 chỗ, xe giường nằm 34 chỗ, xe giường limousine 32 chỗ, xe giường vip limousine 20 chỗ, xe giường limousine 28 chỗ, xe limousine giường nằm 32 chỗ tùy từng tuyến.
Một số tiện ích gồm chăn đắp, gối nằm, nước uống, sạc điện thoại, tivi led, đặt vé online, tổng đài hỗ trợ và trung chuyển tại một số khu vực.
Giá vé tùy tuyến và loại xe, thường dao động khoảng 200.000đ - 950.000đ/lượt cho nhiều tuyến phổ biến.
Có, Văn Minh hỗ trợ trung chuyển tại một số khu vực, tùy tuyến và điểm đón trả cụ thể.
Bạn có thể liên hệ tổng đài nhà xe Văn Minh qua số 1900.6467 - 0975.767.676 - 0977.767.676
Bình thường đi Văn Minh thấy OK lắm . Hôm nay đi thấy ko ok lắm , dây cắm sạc điện thoại ko vào , xạc cứ bị hụt pin , mình đã thử cắm lại 3 máy khác nhau đều bị nên lỗi là do ổ cắm chứ ko phải do máy , xe chạy đúng giờ ,
Tuyến đường: Hà Tĩnh - Hà Nội