Quang Dũng VIP Limousine
68A Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
68A Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
Đặt vé sớm - Giá tốt - Chọn chỗ ưng ý
Hỗ trợ đổi trả linh hoạt, an tâm về quê đón Tết!
Xem vé Tết ngayKhung giờ đi
Bà Rịa - Vũng Tàu (QL56)
227 Võ Thị Sáu (Vũng Tàu)
Quảng Trị (dọc Quốc Lộ 1A)
VP Đông Hà (109 QL9)
Bến xe Lao Bảo
Khung giờ đi
Vòng xoay Ngãi Giao (QL56)
227 Võ Thị Sáu (Vũng Tàu)
Bến xe phía nam Huế
Bạn đang tìm kiếm đơn vị xe khách chất lượng cao tuyến xe Sài Gòn đi Đà Nẵng và ngược lại, nhà xe Quang Dũng Vip Limousine là lựa chọn đáng lý tưởng nhất, chuyên phục vụ hành khách bằng đa dạng các dòng xe giường Limousine 32 chỗ và giường Limousine 22 phòng.

Thông qua Dailyve, hành khách có thể tra cứu thông tin nhà xe Quang Dũng Vip Limousine một cách nhanh chóng và thuận tiện. Giao diện thân thiện, bố cục rõ ràng cùng dữ liệu được trình bày mạch lạc giúp người dùng dễ dàng kiểm tra lịch trình, tham khảo giá vé và chọn chuyến xe phù hợp với kế hoạch cá nhân.
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Hà Nội |
|
|
17:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 1.000.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Đà Nẵng |
|
|
17:00 – 17:30 – 18:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 1.000.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hội An) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hội An đi Hà Nội |
|
|
17:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 1.000.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Hội An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Hội An |
|
|
18:00 – 18:30 – 19:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 1.000.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Hà Nội |
|
|
19:00 – 20:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.150.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Huế |
|
|
17:00 – 17:30 – 18:00 – 18:30 – 19:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.150.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nghệ An) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nghệ An đi Hà Nội |
|
|
01:00 – 02:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 450.000 VNĐ – ĐÔI: 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Nghệ An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Nghệ An |
|
|
17:00 – 17:30 – 18:00 – 19:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 550.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Tĩnh) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Tĩnh đi Hà Nội |
|
|
01:00 – 02:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 450.000 VNĐ – ĐÔI: 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Hà Tĩnh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Hà Tĩnh |
|
|
17:00 – 17:30 – 18:00 – 19:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 550.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Bình) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Bình đi Hà Nội |
|
|
21:00 – 22:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 550.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Quảng Bình) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Quảng Bình |
|
|
17:00 – 17:30 – 18:00 – 19:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 550.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Hà Nội |
|
|
20:10 – 21:40 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 550.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Quảng Trị |
|
|
17:00 – 17:30 – 18:00 – 19:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 550.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Sài Gòn |
|
|
14:10 – 16:40 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Đà Nẵng |
|
|
07:00 – 10:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Bình Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Bình Dương |
|
|
14:10 – 16:40 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 700.000 – 1.400.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Dương) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Dương đi Đà Nẵng |
|
|
07:30 – 11:00 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 700.000 – 1.400.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Vũng Tàu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Vũng Tàu |
|
|
16:30 – 16:40 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Vũng Tàu) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vũng Tàu đi Đà Nẵng |
|
|
11:00 – 11:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 800.000 VNĐ – ĐÔI: 1.100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đồng Nai) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đồng Nai đi Đà Nẵng |
|
|
11:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 900.000 VNĐ – ĐÔI: 1.200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Đồng Nai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Đồng Nai |
|
|
14:10 – 16:40 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 700.000 – 1.400.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Thuận) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Thuận đi Đà Nẵng |
|
|
12:00 – 12:20 – 12:50 – 13:35 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 550.000 – 1.100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Bình Thuận) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Bình Thuận |
|
|
14:10 – 16:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Đà Lạt |
|
|
18:30 – 19:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Đà Nẵng |
|
|
16:30 – 17:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Lâm Đồng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Lâm Đồng |
|
|
16:30 – 18:30 – 19:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Lâm Đồng) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lâm Đồng đi Đà Nẵng |
|
|
14:30 – 15:00 – 15:30 – 16:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Nha Trang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Nha Trang |
|
|
14:10 – 18:30 – 19:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.000.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nha Trang) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nha Trang đi Đà Nẵng |
|
|
16:05 – 19:15 – 19:35 – 20:15 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Nghệ An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Nghệ An |
|
|
17:00 – 18:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 650.000 – 1.100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nghệ An) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nghệ An đi Đà Nẵng |
|
|
22:30 – 23:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 750.000 – 1.100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Thanh Hóa) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Thanh Hóa |
|
|
17:00 – 18:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 750.000 – 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Thanh Hóa) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Thanh Hóa đi Đà Nẵng |
|
|
20:30 – 21:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 750.000 – 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Ninh Bình) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Ninh Bình |
|
|
17:00 – 18:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 750.000 – 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Ninh Bình) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Ninh Bình đi Đà Nẵng |
|
|
19:30 – 20:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 750.000 – 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Ninh Bình) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Ninh Bình đi Huế |
|
|
19:30 – 20:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.150.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Ninh Bình) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Ninh Bình |
|
|
19:00 – 20:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.150.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Thanh Hóa) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Thanh Hóa đi Huế |
|
|
20:30 – 21:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.000.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Thanh Hóa) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Thanh Hóa |
|
|
19:00 – 20:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.150.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nghệ An) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nghệ An đi Huế |
|
|
22:30 – 23:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Nghệ An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Nghệ An |
|
|
19:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.000.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Huế |
|
|
16:30 – 17:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Đà Lạt |
|
|
14:00 – 16:00 – 17:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Lâm Đồng) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lâm Đồng đi Huế |
|
|
14:30 – 15:00 15:30 – 16:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Lâm Đồng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Lâm Đồng |
|
|
14:00 – 16:00 – 17:00 – 17:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Phú Yên) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phú Yên đi Huế |
|
|
19:00 – 22:15 – 22:30 – 23:15 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Phú Yên) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Phú Yên |
|
|
11:00 – 11:30 – 14:00 – 16:00 – 17:00 – 17:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nha Trang) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nha Trang đi Huế |
|
|
16:05 – 19:35 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Nha Trang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Nha Trang |
|
|
11:00 – 11:30 – 14:30 – 16:00 – 17:00 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Phan Thiết) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phan Thiết đi Huế |
|
|
12:00 – 12:20 – 12:50 – 13:35 – 15:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 650.000 – 1.200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Phan Thiết) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Phan Thiết |
|
|
11:00: – 11:30 – 14:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Đồng Nai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Đồng Nai |
|
|
11:00: – 11:30 – 14:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đồng Nai) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đồng Nai đi Huế |
|
|
08:00 – 09:25 – 10:10 – 11:30 – 12:55 – 13:40 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Bình Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Bình Dương |
|
|
11:00: – 11:30 – 14:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Dương) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Dương đi Huế |
|
|
07:30 – 07:45 – 11:00 – 11:45 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Vũng Tàu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Vũng Tàu |
|
|
14:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 1.000.000 VNĐ – ĐÔI: 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Vũng Tàu) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vũng Tàu đi Huế |
|
|
11:00 – 11:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 850.000 VNĐ – ĐÔI: 1.200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Sài Gòn |
|
|
11:00 – 11:30 – 14:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Huế |
|
|
07:00 – 07:15 – 10:00 – 10:45 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hội An) | Điểm trả (Ninh Bình) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hội An đi Ninh Bình |
|
|
17:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 900.000 VNĐ – ĐÔI: 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Ninh Bình) | Điểm trả (Hội An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Ninh Bình đi Hội An |
|
|
20:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 900.000 VNĐ – ĐÔI: 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hội An) | Điểm trả (Thanh Hóa) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hội An đi Thanh Hóa |
|
|
17:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 900.000 VNĐ – ĐÔI: 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Thanh Hóa) | Điểm trả (Hội An ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Thanh Hóa đi Hội An |
|
|
21:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 900.000 VNĐ – ĐÔI: 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hội An) | Điểm trả (Nghệ An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hội An đi Nghệ An |
|
|
17:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 650.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nghệ An) | Điểm trả (Hội An ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nghệ An đi Hội An |
|
|
23:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 900.000 VNĐ – ĐÔI: 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hội An) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hội An đi Đà Lạt |
|
|
17:30 – 19:30 – 20:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 800.000 VNĐ – ĐÔI: 1.100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Hội An ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Hội An |
|
|
16:30 – 17:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 800.000 VNĐ – ĐÔI: 1.100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hội An) | Điểm trả (Lâm Đồng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hội An đi Lâm Đồng |
|
|
17:30 – 19:30 – 20:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 800.000 VNĐ – ĐÔI: 1.100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Lâm Đồng) | Điểm trả (Hội An ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lâm Đồng đi Hội An |
|
|
14:30 – 15:00 – 15:30 – 16:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 800.000 VNĐ – ĐÔI: 1.100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hội An) | Điểm trả (Nha Trang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hội An đi Nha Trang |
|
|
17:30 – 19:30 – 20:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 700.000 VNĐ – ĐÔI: 1.000.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nha Trang) | Điểm trả (Hội An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nha Trang đi Hội An |
|
|
19:15 – 20:15 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 750.000 VNĐ – ĐÔI: 1.000.000 VNĐ – Phòng Đơn cuối: 600.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Nam) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Nam đi Đà Lạt |
|
|
18:45 – 20:45 – 21:45 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 800.000 VNĐ – ĐÔI: 1.100.000 VNĐ – Phòng Đơn cuối: 700.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Quảng Nam) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Quảng Nam |
|
|
16:30 – 17:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 800.000 VNĐ – ĐÔI: 1.100.000 VNĐ – Phòng Đơn cuối: 700.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Nam) | Điểm trả (Lâm Đồng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Nam đi Lâm Đồng |
|
|
18:45 – 20:45 – 21:45 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 800.000 VNĐ – ĐÔI: 1.100.000 VNĐ – Phòng Đơn cuối: 700.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Lâm Đồng) | Điểm trả (Quảng Nam) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lâm Đồng đi Quảng Nam |
|
|
14:30 – 15:00 – 15:30 – 16:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 800.000 VNĐ – ĐÔI: 1.100.000 VNĐ – Phòng Đơn cuối: 700.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Quảng Trị |
|
|
16:30 – 17:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 850.000 VNĐ – ĐÔI: 1.200.000 VNĐ – Phòng Đơn cuối: 700.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Đà Lạt |
|
|
12:00 – 12:30 14:00 và 14:30 – 15:00 – 15:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 800.000 VNĐ – ĐÔI: 1.200.000 VNĐ – Phòng Đơn cuối: 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Lâm Đồng) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lâm Đồng đi Quảng Trị |
|
|
14:30 – 15:00 – 15:30 – 16:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 850.000 VNĐ – ĐÔI: 1.200.000 VNĐ – Phòng Đơn cuối: 700.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Lâm Đồng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Lâm Đồng |
|
|
12:00 – 12:30 14:00 và 14:30 – 15:00 – 15:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 800.000 VNĐ – ĐÔI: 1.200.000 VNĐ – Phòng Đơn cuối: 750.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Phan Thiết) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phan Thiết đi Quảng Trị |
|
|
12:00 – 12:20 – 12:50 – 13:35 – 15:30 – 15:00 – 16:20 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 650.000 – 1.200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Phan Thiết) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Phan Thiết |
|
|
08:00 – 08:20 – 09:50 – 09:57 – 10:30 – 13:00 – 13:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Nha Trang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Nha Trang |
|
|
08:00 – 08:20 – 09:50 – 09:57 – 10:30 – 12:00 – 12:30 – 13:00 – 13:30 – 14:00 – 14:30 – 15:00 – 15:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nha Trang) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nha Trang đi Quảng Trị |
|
|
16:05 – 19:15 – 19:35 – 20:15 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 600.000 – 1.200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Đồng Nai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Đồng Nai |
|
|
08:00 – 08:20 – 09:50 – 09:57 – 10:30 – 10:50 – 12:20 – 12:27 – 13:00 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đồng Nai) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đồng Nai đi Quảng Trị |
|
|
08:00 – 11:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Vũng Tàu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Vũng Tàu |
|
|
10:30 – 10:50 – 12:20 – 12:27 – 13:00 – 13:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 1.000.000 VNĐ – ĐÔI: 1.300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Vũng Tàu) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vũng Tàu đi Quảng Trị |
|
|
11:00 – 11:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 850.000 VNĐ – ĐÔI: 1.200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Bình Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Bình Dương |
|
|
08:00 – 08:20 – 09:50 – 09:57 – 10:30 – 10:50 – 12:20 – 12:27 – 13:00 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Dương) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Dương đi Quảng Trị |
|
|
07:30 – 11:00 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Quảng Trị |
|
|
07:00 – 10:30 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Sài Gòn |
|
|
08:00 – 08:20 – 09:50 – 09:57 – 10:30 – 10:50 – 12:20 – 12:27 – 13:00 | Giường Limousine 32 chỗ (Có WC); Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Ninh Bình) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Ninh Bình |
|
|
20:10 – 21:40 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 550.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Ninh Bình) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Ninh Bình đi Quảng Trị |
|
|
19:30 – 20:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 550.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Thanh Hóa) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Thanh Hóa |
|
|
20:10 – 21:40 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 550.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Thanh Hóa) | Điểm trả (Quảng Trị) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Thanh Hóa đi Quảng Trị |
|
|
20:30 – 21:00 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Dao động từ 550.000 – 1.000.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Trị) | Điểm trả (Nghệ An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Trị đi Nghệ An |
|
|
20:10 – 21:40 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 550.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nghệ An) | Điểm trả (Quảng Trị ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nghệ An đi Quảng Trị |
|
|
22:30 | Giường Limousine 22 Phòng (WC) | Phòng ĐƠN: 550.000 VNĐ – ĐÔI: 900.000 VNĐ |
Bản đồ điểm đón trả khách của nhà xe Quang Dũng Vip Limousine
Thông qua Dailyve, việc tìm hiểu và đặt vé nhà xe Quang Dũng Vip Limousine tuyến Sài Gòn đi Đà Nẵng và nhiều tỉnh thành khác trở nên đơn giản hơn. Nền tảng cung cấp thông tin hành trình theo bố cục khoa học, từ vị trí đón trả, loại xe, tiện nghi trên xe đến các điều kiện liên quan, giúp hành khách thuận tiện theo dõi và lựa chọn chuyến phù hợp với nhu cầu thực tế.
Với quy trình tra cứu trực quan, người dùng có thể chủ động chuẩn bị cho chuyến đi, cân nhắc phương án di chuyển và đặt vé xe nhanh chóng, dù mục đích là du lịch, công tác, học tập hay trở về thăm gia đình.
Dailyve không chỉ hỗ trợ hành khách tìm kiếm chuyến xe mà còn giúp quá trình lựa chọn và đặt vé trở nên rõ ràng, thuận tiện hơn. Dựa trên những thông tin đã tham khảo, quý khách có thể cân nhắc phương án phù hợp với nhu cầu và lịch trình cá nhân. Để được tư vấn thêm, vui lòng liên hệ hotline 1900 0155 hoặc theo dõi fanpage Dailyve để không bỏ lỡ các cập nhật quan trọng.
Bến xe Yên Nghĩa
68A Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
Văn phòng Hà Nội
68A Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
Điểm đón trả Lê Quang Đạo
3 Đ.Lê Quang Đạo, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Cổng Bến xe Mỹ Đình
Số 20 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Cổng bến xe Nước Ngầm
1 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
Cổng bến xe Giáp Bát
Đ. Giải Phóng, Giáp Bát, Hoàng Mai, Hà Nội
Văn Phòng Đà Nẵng
70B Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng
Bến xe Lao Bảo
Số 14 Đường Lê Thế Tiết, Thị Trấn Lao Bảo, Hướng Hoá, Quảng Trị
Bến xe Khe Sanh
Đ. Ngô Sĩ Liên, Khe Sanh, Hường Hóa, Quảng Trị
Bến xe Đông Hà
425 Lê Duẩn, Phường Đông Lễ, Đông Hà, Quảng Trị
VP Đông Hà
109 quốc lộ 9, Đông Hà, Quảng Trị
Điểm đón trả Quảng Trị
Dọc quốc lộ 1A, Đông Hà, Quảng Trị
Văn phòng Hội An
253 Nguyễn Tất Thành, Thanh Hà, Hội An, Quảng Nam
Điểm đón trả Quảng Nam
Dọc quốc lộ 1A, Tam Kỳ, Quảng Nam
Bến xe phía nam Huế
97 An Dương Vương, Phường An Đông, Huế, Thừa Thiên Huế
Văn phòng Sịa
55 Trần Hữu Khác, Quảng Điền, Thừa Thiên Huế
Điểm đón trả Huế
Dọc QL 1A, Huế, Thừa Thiên Huế
Bến Xe An Sương
QL22, Bà Điểm, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Điểm đón trả Ngã 4 Ga
94 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Hồ Chí Minh
Bến xe Lam Hồng
6/8 QL 1, Dĩ An, Bình Dương
Điểm đón trả Sóng Thần
KCN Sóng Thần, Phường Dĩ An, Dĩ An, Bình Dương
Điểm đón trả Vòng xoay Ngãi Giao
QL56, Thị trấn Ngãi Giao, Châu Đức, Bà Rịa-Vũng Tàu
Điểm đón trả Vũng Tàu
227 Võ Thị Sáu, Phường Thắng Tam, Vũng Tàu, Bà Rịa-Vũng Tàu
Văn phòng Đà Lạt
263 Mai Anh Đào, Phường 8, Đà Lạt, Lâm Đồng
Bến xe Đức Trọng
735 QL20, Liên Nghĩa, Đức Trọng, Lâm Đồng
Điểm đón trả Ngã 3
Phi Nôm Đức Trọng, Lâm Đồng
Điểm đón trả Trạm dừng chân Phan Thiết
Km 06, QL1A, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận
Điểm đón trả Chợ Lầu
Bắc Bình, Bình Thuận
Điểm đón trả Phan Rí
80 Thống Nhất, Thị Trấn Phan Rí Cửa, Tuy Phong, Bình Thuận
Cổng Bến Xe Phía Nam Nha Trang
Đường Võ Nguyên Giáp, Nha Trang, Khánh Hòa
Văn phòng Nha Trang
116 Thích Quảng Đức (Ngay Minimart 4FMart - Siêu thị tiện lợi 24/7), Nha Trang, Khánh Hòa
Điểm đón trả Phú Yên
QL1A, Thaco Auto Phú Yên, Phú Hòa, Phú Yên
Điểm đón trả Ngã 3 Tân Phong
QL1A, Long Khánh, Đồng Nai
Điểm đón trả Trảng Bom
Dọc QL1A, Trảng Bom, Đồng Nai
Điểm đón trả Khu công nghiệp AMATA
QL1A, Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
Bến xe Tam Hiệp
Biên Hòa, Đồng Nai
Bến xe Đồng Gừng
Tam Cốc, Ninh Hải, thành phố Hoa Lư, Ninh Bình
Điểm đón trả Go Thanh Hóa
Phố Đồng Lễ, Đông Hải, Thanh Hóa
Điểm đón trả Quảng Bình
Dọc Quốc Lộ 1A, Đồng Hới, Quảng Bình
Điểm đón trả Đường tránh Hà Tĩnh
Đường tránh Hà Tĩnh, Thị trấn Thạch Hà, Thạch Hà, Hà Tĩnh
Bến xe Bắc Vinh Nghi
Kim, Vinh, Nghệ An
Chăn đắp
Gối nằm
Trên xe có trang bị gối nằm
Khăn lạnh
Nước uống
Nhà xe có phục vụ nước cho hành khách
Rèm cửa
Sạc điện thoại
Tivi LED
Wifi
Điều hòa
Đèn đọc sách
Hỗ trợ hành khách đọc sách dễ dàng và an toàn khi ngồi trên xe
Búa phá kính
Dùng để phá kính ô tô thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.
Toilet
Nhà vệ sinh trên xe
Gửi kèm xe máy
Nhà xe cho khách gửi kèm theo xe máy
Nhà xe Quang Dũng VIP Limousine khai thác nhiều tuyến từ Bà Rịa - Vũng Tàu, Quảng Ngãi đi Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Bình Dương và nhiều tỉnh khác.
Nhà xe có các dòng xe phổ biến như xe limousine 22 phòng (có wc), xe giường phòng 32 chỗ (có wc), xe limousine 22 phòng, xe limousine 22 phòng (wc), xe limousine 32 giường (wc), xe limousine 22 giường phòng (wc), xe limousine 32 phòng (wc), xe giường limousine 22 phòng, xe giường limousine 22 phòng, xe giường limousine 22 phòng, xe giường phòng 32 chỗ tùy từng tuyến.
Một số tiện ích gồm chăn đắp, gối nằm, khăn lạnh, nước uống, rèm cửa, đặt vé online, tổng đài hỗ trợ và trung chuyển tại một số khu vực.
Giá vé tùy tuyến và loại xe, thường dao động khoảng 50.000đ - 11.000.000đ/lượt cho nhiều tuyến phổ biến.
Có, Quang Dũng VIP Limousine hỗ trợ trung chuyển tại một số khu vực, tùy tuyến và điểm đón trả cụ thể.
Bạn có thể liên hệ tổng đài nhà xe Quang Dũng VIP Limousine qua số 0971.510.510 - 0971.367.367
Rất ok ạ, tks
Tuyến đường: Quảng Trị - Sài Gòn (Trưa)