Phương Trang
15 đường Võ Trần Trí, Xã Tân Kiên
15 đường Võ Trần Trí, Xã Tân Kiên
Đặt vé sớm - Giá tốt - Chọn chỗ ưng ý
Hỗ trợ đổi trả linh hoạt, an tâm về quê đón Tết!
Xem vé Tết ngayVp Thân Cửu Nghĩa: 227 ĐT878, Thân Cửu Nghĩa, Châu Thành, Tiền Giang
Vp An Hữu: QL1A, An Thái Trung, Cái Bè, Tiền Giang
Điểm đón trả Phúc Lộc Cái Bè: Ấp Hòa Phúc, Xã Hòa Khánh, H. Cái Bè , Tiền Giang
Vp BOT 23: QL1, Tổ 10, Ấp 5, Xã Phú An, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang
Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân, Tp.HCM
Bến xe Miền Đông Mới: 39448 Xa Lộ Hà Nội, Phường Long Bình, TP Thủ Đức, TP.HCM
Khung giờ đi
Vp Gò Dầu: QL22, Khu phố Thanh Bình B, Gò Dầu, Tây Ninh
Bến xe Hòa Thành: Khu phố 2, Long Hoa, Hòa Thành, Tây Ninh
Bến xe Tây Ninh: Phường 2, Tây Ninh
Vp Trảng Bàng: 1466 QL22, KP. An Bình, Trảng Bàng, Tây Ninh
Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân, Tp.HCM
Bx An Sương: QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Tp.HCM
Bx An Sương: QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Tp.HCM
Nhà xe Phương Trang hay còn được biết đến với tên gọi “Futa Buslines” là một trong những thương hiệu vận chuyển khách quen thuộc, có mạng lưới tuyến trải dài từ TP. Hồ Chí Minh đến miền Tây, khu vực Tây Nguyên, Nam Trung Bộ và nhiều tỉnh thành khác. Đơn vị hiện khai thác chủ yếu các dòng xe giường Limousine 33 – 34 chỗ và ghế Limousine 28 chỗ, trong đó phổ biến nhất là giường Limousine 34 chỗ.
Dòng xe giường Limousine mang đến không gian nghỉ ngơi thoải mái với giường êm, máy lạnh, rèm che, nước uống, khăn lạnh và khoang hành lý rộng. Dòng ghế Limousine 28 chỗ phù hợp với hành trình ngắn hoặc trung bình, có ghế ngả êm, không gian để chân rộng và tiện nghi cơ bản đầy đủ.
Lộ trình xe chạy đa dạng kết nối nhiều tỉnh thành trong cả nước, có nhiều khung giờ trong ngày, kết hợp tần suất hoạt động liên tục cách 15 – 20 phút có một chuyến xe khởi hành, với dịch vụ hỗ trợ trung chuyển khách trước 2 giờ khi xe xuất bến từ các văn phòng Sài Gòn ra bến xe Miền Đông mới.
Ưu điểm của Futa Phương Trang là hệ thống tuyến rộng, nhiều chuyến trong ngày, dễ đặt vé và có thương hiệu uy tín trên thị trường. Bên cạnh đó, nhà xe còn hỗ trợ trung chuyển tại nhiều khu vực, giúp hành khách thuận tiện hơn khi di chuyển. Tuy nhiên, vào dịp cao điểm, nhà xe thường đông khách, một số tuyến có thể hết vé sớm hoặc phát sinh thời gian chờ trung chuyển.

Thông qua Dailyve, hành khách có thể dễ dàng tiếp cận thông tin chi tiết về nhà xe Phương Trang, từ lịch trình, khung giờ khởi hành, giá vé đến điểm đón trả trên từng tuyến. Nền tảng được thiết kế thân thiện, dễ thao tác, phù hợp với cả người dùng mới. Nhờ đó, việc đặt vé trở nên nhanh chóng, minh bạch và thuận tiện hơn cho mọi hành trình.
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Phan Rang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Phan Rang |
|
|
07:00 ->23:30 (15 phút/chuyến) | Giường Limousine 34 chỗ | 270.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Phan Rang) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phan Rang đi Sài Gòn |
|
|
07:30 – 08:00 – 08:15 – 08:30 – 09:45 – 10:15 – 10:30 – 11:00 – 11:15 – 11:45 – 12:15 – 12:30 – 14:30 – 15:00 – 15:15 – 16:30 – 17:00 – 17:15 – 20:30 – 21:00 – 21:15 – 21:30 – 21:55 – 22:00 – 22:15 – 22:25 – 22:40 – 23:00 – 23:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 270.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Ninh Sơn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Ninh Sơn |
|
|
07:00 ->23:30 (15 phút/chuyến) | Giường Limousine 34 chỗ | 290.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Ninh Sơn) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Ninh Sơn đi Sài Gòn |
|
|
10:00 – 21:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 290.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Phan Thiết) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Phan Thiết |
|
|
05:45 -> 23:45 (Cứ cách 15 và 30 phút sẽ có 1 chuyến xe) | Ghế Limousine 28 chỗ; Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 200.000 – 210.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Phan Thiết) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phan Thiết đi Sài Gòn |
|
|
00:30 -> 23:45 (Cứ cách 15 và 30 phút sẽ có 1 chuyến xe) | Ghế Limousine 28 chỗ; Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 200.000 – 210.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Mũi Né) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Mũi Né |
|
|
05:45 -> 23:45 (Cứ cách 15 và 30 phút sẽ có 1 chuyến xe) | Ghế Limousine 28 chỗ; Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 200.000 – 210.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Mũi Né) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Mũi Né đi Sài Gòn |
|
|
01:00 -> 23:00 (Cứ cách 15 và 45 phút sẽ có 1 chuyến xe) | Ghế Limousine 28 chỗ; Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 200.000 – 210.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Cam Ranh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Cam Ranh |
|
|
06:45 – 07:00 – 08:00 – 09:00 – 09:15 – 10:00 – 10:15 – 10:45 – 11:00 – 12:00 – 12:45 – 13:00 – 14:00 – 19:00 – 19:15 – 20:15 – 22:00 – 22:15 – 23:00 – 23:15 | Giường Limousine 34 chỗ | 310.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cam Ranh) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cam Ranh đi Sài Gòn |
|
|
21:10 – 21:30 – 22:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 335.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Nha Trang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Nha Trang |
|
|
06:45 -> 23:30 (Cứ cách 15 và 30 phút sẽ có 1 chuyến xe) | Giường Limousine 34 chỗ | 310.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nha Trang) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nha Trang đi Sài Gòn |
|
|
07:00 -> 14:00 (60 phút/chuyến) và 17:30 – 18:30 – 19:00 – 19:05 – 19:30 – 20:00 – 20:30 – 20:55 – 21:00 – 21:05 – 21:30 – 21:45 – 21:55 – 22:00 – 22:30 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 310.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Ninh Hòa) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Ninh Hòa |
|
|
19:00 – 19:15 – 19:30 và 20:00 – 20:15 | Giường Limousine 34 chỗ | 330.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Ninh Hòa) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Ninh Hòa đi Sài Gòn |
|
|
13:00 – 19:10 – 19:30 – 20:00 – 21:00 – 21:10 – 21:30 – 22:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 335.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Vạn Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Vạn Ninh |
|
|
07:45 – 08:00 – 09:00 – 19:30 – 19:40 – 19:45 – 20:00 – 20:10 – 20:30 – 20:45 – 21:00 – 21:05 – 21:20 – 21:45 – 22:00 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 335.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Vạn Ninh) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vạn Ninh đi Sài Gòn |
|
|
06:50 – 13:40 – 19:50 – 20:00 – 20:10 – 20:40 – 21:40 – 21:50 – 22:10 – 22:40 | Giường Limousine 34 chỗ | 335.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Đắk Lắk) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Đắk Lắk |
|
|
04:45 – 05:00 – 05:30 – 07:40 – 07:45 – 07:55 – 08:00 – 08:10 – 08:30 – 08:45 – 08:55 – 09:00 – 09:30 – 10:00 – 10:45 – 10:55 – 11:00 – 11:10 – 11:30 – 11:45 – 11:55 – 12:00 – 12:30 – 13:00 – 19:30 – 20:00 – 20:16 – 20:30 – 20:40 – 20:55 – 21:00 – 21:05 – 21:10 – 21:30 – 21:31 – 21:40 – 21:45 – 21:55 – 22:00 – 22:01 – 22:05 – 22:10 – 22:30 – 22:31 – 22:44 – 22:55 – 22:59 – 23:10 – 23:29 – 23:55 | Giường Limousine 34 chỗ | 310.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Lắk) | Điểm trả (Đắk Lắk) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Lắk đi Sài Gòn |
|
|
06:30 – 07:00 – 07:40 – 08:10 – 08:30 – 09:00 – 09:30 – 10:00 – 10:40 – 11:10 – 11:30 – 12:00 – 12:40 – 13:10 – 13:30 – 14:00 – 14:30 – 15:00 – 18:30 – 19:00 – 19:30 – 20:00 – 20:01 – 20:30 – 20:31 – 20:40 – 20:41 – 21:00 – 21:01 – 21:10 – 21:31 – 21:35 – 21:40 – 21:45 – 22:30 – 22:40 | Giường Limousine 34 chỗ | 310.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Đắk Nông) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Đắk Nông |
|
|
08:00 – 08:15 – 09:15 – 11:00 – 11:15 – 12:15 – 14:55 – 15:10 – 16:10 – 20:00 – 20:15 – 21:15 – 22:00 – 22:15 | Giường Limousine 34 chỗ | 210.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Nông) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Nông đi Sài Gòn |
|
|
09:15 – 09:45 – 12:15 – 12:45 – 16:15 – 16:45 – 21:30 – 22:00 – 23:15 | Giường Limousine 34 chỗ | 210.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Gia Lai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Gia Lai |
|
|
17:15, 17:30, 18:30, 19:00, 19:15, 19:30, 20:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 350.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Gia Lai) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Gia Lai đi Sài Gòn |
|
|
06:30 – 15:30 – 16:30 – 17:00 – 17:14 – 17:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 350.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Kon Tum) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Kon Tum |
|
|
16:30 – 16:45 – 17:30 – 18:00 – 18:15 – 19:15 | Giường Limousine 34 chỗ | 430.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Kon Tum) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Kon Tum đi Sài Gòn |
|
|
16:30 – 17:00 – 17:10 và 17:30 – 17:40 | Giường Limousine 34 chỗ | 430.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Phan Thiết) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Phan Thiết |
|
|
08:00 – 14:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 220.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Phan Thiết) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phan Thiết đi Đà Lạt |
|
|
06:45 – 07:00 – 07:15 và 07:30 – 13:15 – 13:30 – 13:45 – 14:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 220.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Phú Yên) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Phú Yên |
|
|
07:45 – 09:00 – 17:30 – 17:40 – 18:00 – 18:10 – 18:15 – 18:30 – 18:45 – 18:55 – 19:15 – 19:30 – 19:40 – 20:00 – 20:10 – 20:30 – 20:45 – 20:55 – 21:45 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 335.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Phú Yên) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phú Yên đi Sài Gòn |
|
|
18:10 – 18:25 – 18:30 – 18:45 – 19:20 – 19:40 – 20:00 – 20:10 – 20:30 – 21:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 335.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Bình Định) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Bình Định |
|
|
16:15 – 16:30 – 17:15 – 17:30 – 17:45 – 18:00 – 18:15 – 18:45 – 19:00 – 19:30 – 19:45 – 20:00 – 20:15 – 20:30 – 20:45 – 21:00 – 22:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 390.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Định) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Định đi Sài Gòn |
|
|
08:30 – 16:00 – 16:45 – 17:45 – 18:15 – 18:30 – 19:00 – 19:15 – 19:30 – 19:45 | Giường Limousine 34 chỗ | 390.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Quảng Ngãi) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Quảng Ngãi |
|
|
13:15 – 13:30 – 14:10 – 14:15 – 15:30 – 17:00 – 17:30 – 17:45 – 18:00 – 18:15 – 18:40 – 19:15 – 19:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 440.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Ngãi) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Ngãi đi Sài Gòn |
|
|
13:30 – 13:45 – 13:55 – 14:00 – 15:00 – 15:30 – 15:45 – 15:50 – 16:00 – 16:30 – 16:45 – 16:55 – 17:00 – 17:15 – 17:25 – 17:30 – 17:50 – 17:55 – 18:00 – 18:30 – 18:45 – 18:55 – 19:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 440.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Đà Nẵng |
|
|
09:00 – 09:30 – 10:00 – 10:15 – 10:30 – 11:15 – 11:45 – 13:00 – 13:30 – 14:00 – 14:30 – 14:45 – 15:00 – 15:20 – 15:45 – 16:35 – 17:15 – 17:20 – 17:45 – 18:15 – 18:30 – 18:35 – 19:15 – 19:45 | Giường Limousine 34 chỗ | 540.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Sài Gòn |
|
|
09:25 – 09:45 – 10:00 – 10:15 – 10:25 và 11:00 – 11:15 – 13:05 – 13:20 – 14:05 – 14:15 – 14:35 – 14:50 và 15:00 – 15:10 – 15:45 – 17:00 – 17:15 – 17:45 – 17:55 – 18:00 – 18:10 – 18:30 và 18:45 – 19:00 – 19:15 – 20:00 – 20:15 – 20:30 – 21:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 540.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Huế |
|
|
07:15 – 07:30 – 08:00 – 08:30 – 08:45 – 12:45 – 14:00 – 14:30 – 15:00 – 15:30 – 16:00 – 16:15 | Giường Limousine 34 chỗ | 545.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Sài Gòn |
|
|
06:30 – 08:00 – 08:30 – 08:45 – 10:15 – 11:00 – 12:45 – 13:30 – 14:15 – 14:30 – 15:00 – 15:45 – 16:00 – 16:45 | Giường Limousine 34 chỗ | 545.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Huế |
|
|
14:00 – 16:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 480.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Đà Lạt |
|
|
12:00 – 12:30 – 13:00 – 14:00 – 14:30 – 14:45 – 15:00 – 16:00 – 16:45 | Giường Limousine 34 chỗ | 480.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Bảo Lộc) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Bảo Lộc |
|
|
11:30 – 12:15 – 15:00 – 16:20 – 16:40 – 17:45 | Giường Limousine 34 chỗ | 510.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bảo Lộc) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bảo Lộc đi Huế |
|
|
15:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 510.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Quảng Nam) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Quảng Nam |
|
|
16:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 480.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Nam) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Nam đi Đà Lạt |
|
|
13:30 – 14:30 – 15:00 – 16:00 – 16:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 480.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bảo Lộc) | Điểm trả (Quảng Nam) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bảo Lộc đi Quảng Nam |
|
|
16:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 490.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Nam) | Điểm trả (Bảo Lộc) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Nam đi Bảo Lộc |
|
|
12:00 – 14:50 – 15:15 – 15:30 – 16:20 – 17:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 490.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Đà Lạt |
|
|
13:30 – 13:40 – 16:30 – 16:40 – 17:00 – 17:10 – 18:00 – 18:10 | Giường Limousine 34 chỗ | 460.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Đà Nẵng |
|
|
18:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 460.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Bảo Lộc) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Bảo Lộc |
|
|
11:00 – 11:10 – 14:30 – 14:40 – 16:00 – 16:10 | Giường Limousine 34 chỗ | 490.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bảo Lộc) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bảo Lộc đi Đà Nẵng |
|
|
16:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 490.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Hà Nội |
|
|
17:30 – 19:30 | Giường Limousine 34 chỗ; Giường Limousine 24 phòng | Dao động từ 450.000 – 700.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Đà Nẵng |
|
|
17:30 – 19:30 | Giường Limousine 34 chỗ; Giường Limousine 24 phòng | Dao động từ 450.000 – 700.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Đắk Nông) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Đắk Nông |
|
|
17:15 – 17:25 | Giường Limousine 34 chỗ | 430.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Nông) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Nông đi Đà Nẵng |
|
|
15:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 430.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Nha Trang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Nha Trang |
|
|
19:00 – 19:10 – 20:00 – 20:10 – 20:40 – 20:50 | Giường Limousine 34 chỗ | 420.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nha Trang) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nha Trang đi Đà Nẵng |
|
|
18:00 – 19:00 – 19:30 – 20:00 – 20:30 – 21:10 | Giường Limousine 34 chỗ | 420.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Cam Ranh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Cam Ranh |
|
|
18:55 | Giường Limousine 34 chỗ | 430.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cam Ranh) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cam Ranh đi Đà Nẵng |
|
|
18:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 430.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Ngãi) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Ngãi đi Đà Lạt |
|
|
07:00 – 07:20 – 17:00 – 17:25 – 19:00 – 19:25 – 20:30 – 20:55 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 380.000 – 400.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Quảng Ngãi) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Quảng Ngãi |
|
|
07:00 – 13:30 – 19:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 380.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Huế |
|
|
17:30 – 19:30 | Giường Limousine 34 chỗ; Giường Limousine 24 phòng | Dao động từ 400.000 – 600.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Hà Nội |
|
|
18:00 – 20:00 | Giường Limousine 34 chỗ; Giường Limousine 24 phòng | Dao động từ 400.000 – 600.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Nam Định) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Nam Định |
|
|
08:00 – 10:50 – 14:50 – 17:00 – 19:45 | Ghế ngồi 28 chỗ | 100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Nam Định) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Nam Định đi Hà Nội |
|
|
06:00 – 09:00 – 14:00 – 18:00 | Ghế ngồi 28 chỗ | 100.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Vĩnh Long) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Vĩnh Long |
|
|
03:00 – 04:00 – 07:15 – 08:15 – 09:30 – 10:30 – 12:30 – 13:30 – 14:30 – 15:30 – 04:30 -> 08:30 – 09:00 -> 16:30 – 17:30 -> 22:30 (60 phút/chuyến) | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 185.000 – 190.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Vĩnh Long) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vĩnh Long đi Sài Gòn |
|
|
00:45 – 01:25 – 01:45 – 03:30 – 04:10 – 04:30 – 00:30 -> 05:30 – 06:15 -> 18:15 (60 phút/chuyến) – 19:30 – 20:30 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 185.000 – 190.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Bạc Liêu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Bạc Liêu |
|
|
05:00 – 05:15 – 06:00 – 07:00 – 07:15 – 08:00 – 08:15 – 08:30 – 08:45 – 09:10 – 09:15 – 09:25 – 09:30 – 10:10 – 11:00 – 11:15 – 12:00 – 12:15 – 13:00 – 13:15 – 13:30 – 13:45 – 14:00 – 14:05 – 14:20 – 14:30 – 15:05 – 17:00 – 17:15 – 18:00 – 18:30 – 18:45 – 19:30 – 19:45 – 20:00 – 20:30 – 20:40 – 20:55 – 21:00 – 21:20 – 21:35 – 21:40 – 21:45 – 22:00 – 22:15 – 22:20 – 22:30 – 22:45 – 22:59 – 23:00 – 23:14 – 23:15 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 240.000 – 280.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bạc Liêu) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bạc Liêu đi Sài Gòn |
|
|
00:01 – 01:00 – 05:00 – 06:00 – 07:00 – 08:00 – 08:30 – 09:00 – 10:00 – 11:00 – 12:00 – 13:00 – 13:30 – 14:00 – 15:30 – 16:30 – 17:00 – 18:00 – 19:00 – 20:00 – 20:30 – 21:00 – 21:10 – 21:30 – 22:00 – 22:10 – 22:30 – 22:59 – 23:00 – 23:30 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 240.000 – 280.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Bến Tre) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Bến Tre |
|
|
03:30 – 04:00 – 05:00 – 06:30 – 07:00 – 08:00 – 10:30 – 10:45 – 11:00 – 11:45 – 12:00 – 17:30 – 18:00 – 19:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 160.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bến Tre) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bến Tre đi Sài Gòn |
|
|
02:30 – 03:00 – 03:10 – 03:20 – 03:30 – 09:00 – 09:40 – 10:00 – 13:00 – 13:40 – 14:00 – 17:00 – 17:40 – 18:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 160.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Cà Mau |
|
|
01:00 – 01:15 – 02:00 – 05:00 – 05:15 – 06:00 – 07:15 – 07:45 – 08:00 – 08:15 – 08:30 – 08:45 – 09:00 – 09:30 – 09:45 – 10:30 – 10:45 – 11:15 – 11:30 – 11:45 – 12:15 – 12:30 – 13:00 – 13:30 – 13:45 – 14:30 – 15:15 – 15:30 – 16:15 – 16:45 – 17:00 – 17:15 – 17:30 – 17:45 – 18:15 – 18:30 – 18:45 – 19:00 – 19:30 – 20:00 – 20:15 – 20:45 – 21:00 – 21:15 – 21:30 – 21:45 – 22:00 – 22:15 – 22:30 – 22:45 – 22:59 – 23:00 – 23:14 – 23:30 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 300.000 – 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Sài Gòn |
|
|
02:00 – 06:00 – 08:00 – 08:01 – 08:30 – 09:00 – 09:30 – 10:30 – 11:30 – 12:30 – 13:30 – 14:30 – 16:30 – 18:00 – 19:00 – 19:30 – 20:00 – 21:00 – 22:00 – 22:02 – 22:30 – 23:00 – 23:30 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 300.000 – 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Cà Mau |
|
|
02:00 -> 22:00 – 07:10 -> 20:10 – 07:01 -> 18:01 (60 phút/chuyến) | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 190.000 – 215.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Cần Thơ |
|
|
02:00 -> 22:00 (60 phút/chuyến) – 01:30 – 02:30 – 02:31 – 03:01 – 04:30 – 05:30 – 06:30 – 07:01 – 07:30 – 07:31 – 08:30 – 08:31 – 09:01 – 09:30 – 10:30 – 11:31 – 12:01 – 12:30 – 13:30 – 13:31 – 14:01 – 14:30 – 15:30 – 16:30 – 16:31 – 17:01 – 17:30 – 18:30 – 21:30 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 190.000 – 215.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Cần Thơ |
|
|
01:00 -> 23:00 – 00:15 -> 19:15 – 05:30 -> 23:30 (60 phút/chuyến) – 00:01 – 03:01 – 04:01 – 05:01 – 06:01 – 06:45 – 09:45 – 10:45 – 12:01 – 12:45 – 13:01 – 13:45 – 14:45 – 15:45 – 19:01 – 20:01 – 23:01 | Giường Limousine 34 chỗ | 185.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Sài Gòn | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Sài Gòn |
|
|
23:01 – 00:00 – 01:00 – 01:01 – 02:00 – 02:01 – 02:02 – 03:00 – 03:01 – 03:02 – 04:00 – 04:01 – 04:02
05:00 -> 23:30 (cách 30 phút có 1 chuyến) |
Giường Limousine 34 chỗ | 185.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Ô Môn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Ô Môn |
|
|
02:45 – 03:15 – 04:00 – 05:50 – 06:20 – 07:05 – 08:15 – 08:45 – 09:30 – 09:50 – 10:20 – 11:05 – 12:15 – 12:45 – 13:30 – 13:45 – 14:15 – 15:00 – 16:45 – 17:15 – 18:00 – 18:45 – 19:15 – 20:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 210.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Ô Môn) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Ô Môn đi Sài Gòn |
|
|
02:00 – 02:05 – 04:00 – 04:05 – 07:30 – 07:35 – 09:30 – 09:35 – 11:30 – 11:35 – 13:30 – 13:35 – 15:30 – 15:35 – 19:30 – 19:35 | Giường Limousine 34 chỗ | 210.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (An Giang) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe An Giang đi Cần Thơ |
|
|
05:30 – 07:30 – 09:30 – 10:30 – 11:30 – 13:30 – 14:30 – 15:30 – 17:30 – 19:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 150.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (An Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi An Giang |
|
|
04:00 – 04:15 – 06:00 – 06:15 – 08:00 – 08:15 – 09:00 – 09:15 – 10:00 – 10:15 – 12:00 – 12:15 – 13:00 – 13:15 – 14:00 – 14:15 – 16:00 – 16:15 – 18:00 – 18:15 | Giường Limousine 34 chỗ | 150.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Châu Đốc) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Châu Đốc đi Cần Thơ |
|
|
04:00 – 06:00 – 08:00 – 09:00 – 10:00 – 12:00 – 13:00 – 14:00 – 16:00 – 18:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 150.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Châu Đốc) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Châu Đốc |
|
|
04:00 – 04:15 – 06:00 – 06:15 – 08:00 – 08:15 – 09:00 – 09:15 – 10:00 – 10:15 – 12:00 – 12:15 – 13:00 – 13:15 – 14:00 – 14:15 – 16:00 – 16:15 – 18:00 – 18:15 | Giường Limousine 34 chỗ | 150.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Kiên Giang) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Kiên Giang đi Cần Thơ |
|
|
01:10 – 08:00 – 08:20 – 10:00 – 11:00 – 14:30 – 15:30 – 16:00 – 17:00 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 175.000 – 230.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Kiên Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Kiên Giang |
|
|
03:00 – 06:00 – 07:30 – 08:00 – 10:00 – 13:30 – 15:05 – 17:00 – 19:00 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 175.000 – 230.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Cao Lãnh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Cao Lãnh |
|
|
06:30 – 07:00 – 07:30 – 09:40 – 10:25 – 11:20 – 12:10 – 13:00 – 13:10 – 14:20 – 15:20 – 16:10 – 17:35 – 19:00 – 19:30 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 170.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cao Lãnh) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cao Lãnh đi Sài Gòn |
|
|
00:30 – 01:00 – 01:10 – 01:20 – 01:30 – 02:00 – 02:05 – 02:10 – 02:15 – 02:20 – 02:30 – 03:00 – 03:05 – 03:15 – 04:30 – 05:00 – 05:05 – 05:15 – 06:30 – 07:00 – 07:05 – 07:15 – 08:30 – 09:00 – 09:05 – 09:15 – 10:30 – 10:45 – 11:00 – 11:05 – 11:15 – 11:25 – 11:35 – 12:30 – 13:00 – 13:05 – 13:15 – 13:30 – 14:00 – 14:05 – 14:15 – 14:30 – 15:00 – 15:05 – 15:15 – 15:30 – 15:45 – 16:00 – 16:05 – 16:15 – 16:25 – 16:30 – 16:35 – 17:00 – 17:05 – 17:15 – 18:30 – 19:00 – 19:05 – 19:15 | Giường Limousine 34 chỗ | 170.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Đồng Tháp) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Đồng Tháp |
|
|
03:00 – 05:00 – 07:30 – 08:30 – 09:30 – 10:30 – 11:30 – 12:30 – 12:45 – 13:00 – 13:30 – 14:30 – 15:30 – 16:30 – 17:30 – 18:30 – 19:00 – 19:30 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 140.000 – 200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đồng Tháp) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đồng Tháp đi Sài Gòn |
|
|
00:45 – 01:15 – 01:45 – 02:00 – 02:15 – 02:45 – 03:15 – 04:15 – 05:15 – 06:45 – 07:15 – 07:45 – 08:45 – 09:15 – 09:45 – 10:45 – 11:15 – 11:45 – 12:45 – 13:15 – 13:45 – 14:15 – 14:45 – 15:00 – 15:15 – 16:15 – 16:45 – 17:15 – 18:15 – 18:45 – 19:15 – 21:15 – 22:45 – 23:45 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 140.000 – 200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Sa Đéc) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Sa Đéc |
|
|
07:00 – 09:00 – 11:00 – 12:00 – 13:00 – 14:00 – 15:00 – 17:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 175.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sa Đéc) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sa Đéc đi Sài Gòn |
|
|
03:00 – 07:00 – 09:00 – 11:00 – 13:00 – 14:00 – 15:00 – 17:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 175.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (An Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi An Giang |
|
|
00:15 -> 22:15 (60 phút/chuyến) – 08:30 – 08:45 – 09:00 – 09:45 – 10:45 – 11:30 – 11:45 – 12:45 – 13:00 – 13:30 – 13:45 – 14:45 – 16:00 – 16:45 – 18:00 – 18:30 – 19:00 – 22:00 – 23:00 – 23:45 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 200.000 – 220.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (An Giang) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe An Giang đi Sài Gòn |
|
|
01:00 -> 23:00 (60 phút/chuyến) – 00:01 – 01:01 – 01:02 – 02:01 – 02:05 – 08:15 – 10:05 – 10:30 – 12:30 – 13:05 – 13:30 – 15:05 – 16:15 – 22:45 – 23:05 – 23:30 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 200.000 – 220.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Óc Eo) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Óc Eo |
|
|
05:00 – 05:15 – 06:00 – 11:00 – 11:15 – 12:00 – 15:00 – 15:15 – 16:00 – 22:00 – 22:15 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 230.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Óc Eo) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Óc Eo đi Sài Gòn |
|
|
01:40 – 10:05 – 13:15 – 21:40 | Giường Limousine 34 chỗ | 230.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Châu Đốc) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Châu Đốc |
|
|
00:01 – 00:15 – 01:00 – 01:30 – 01:45 – 02:30 – 04:30 – 04:45 – 05:30 – 05:45 – 06:30 – 06:45 – 07:30 – 08:00 – 08:15 – 08:30 – 08:45 – 09:00 – 09:15 – 09:30 – 09:45 – 10:00 – 10:30 – 10:45 – 11:10 – 11:25 – 11:30 – 11:45 – 12:10 – 12:25 – 12:30 – 12:45 – 13:10 – 13:25 – 13:30 – 14:00 – 14:10 – 14:15 – 15:00 – 15:15 – 16:00 – 16:15 – 16:30 – 16:45 – 17:00 – 17:30 – 17:45 – 18:30 – 18:45 – 19:30 – 19:45 – 20:00 – 20:15 – 20:30 – 21:00 – 21:15 – 21:30 – 21:31 – 21:45 – 21:46 – 22:00 – 22:30 – 22:31 – 22:45 – 23:00 – 23:15 – 23:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 230.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Châu Đốc) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Châu Đốc đi Sài Gòn |
|
|
00:01 – 00:01 – 01:00 – 01:01 – 03:00 – 05:00 – 06:00 – 07:00 – 08:00 – 09:00 – 09:30 – 10:00 – 10:30 – 11:00 – 12:00 – 12:30 – 13:00 – 13:30 – 14:00 – 15:00 – 15:30 – 16:00 – 17:00 – 18:00 – 20:00 – 21:00 – 22:00 – 22:01 – 23:00 – 23:01 – | Giường Limousine 34 chỗ | 230.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Tri Tôn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Tri Tôn |
|
|
07:00 – 07:15 – 08:00 – 09:00 – 09:15 – 10:00 – 13:00 – 13:15 – 14:00 – 20:00 – 20:15 – 21:00 – 22:00 – 22:15 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 240.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Tri Tôn) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tri Tôn đi Sài Gòn |
|
|
08:00 – 10:00 – 14:00 – 21:30 – 23:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 240.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Khánh Bình) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Khánh Bình |
|
|
07:00 – 07:15 – 08:00 – 10:00 – 10:15 – 11:00 – 20:30 – 20:45 – 21:30 – 22:30 – 22:45 – 23:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 240.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Khánh Bình) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Khánh Bình đi Sài Gòn |
|
|
11:00 – 21:00 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 240.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Trà Vinh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Trà Vinh |
|
|
03:15 – 03:30 – 04:15 – 04:30 – 04:45 – 05:30 – 05:45 – 06:00 – 06:15 – 06:55 – 07:00 – 07:10 – 07:45 – 07:55 – 08:00 – 08:15 – 08:30 – 08:45 – 09:00 – 09:30 – 09:45 – 10:00 – 10:15 – 10:30 – 11:00 – 11:30 – 11:45 – 12:00 – 12:15 – 12:30 – 12:45 – 13:00 – 13:45 – 14:00 – 14:15 – 14:30 – 14:45 – 15:15 – 15:30 – 16:00 – 16:15 – 17:00 – 17:30 – 17:45 – 18:00 – 18:15 – 18:30 – 18:45 – 19:00 – 19:45 – 20:30 – 20:45 – 21:30 – 22:00 – 22:15 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 195.000 – 215.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Trà Vinh) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Trà Vinh đi Sài Gòn |
|
|
00:01 – 01:00 – 02:00 – 04:00 – 04:15 – 06:00 – 09:00 – 09:15 – 11:00 – 13:00 – 15:00 – 16:00 – 17:00 – 19:00 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 195.000 – 215.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Hậu Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Hậu Giang |
|
|
05:00 -> 23:00 – 05:15 -> 23:15 04:45 -> 23:45 (60 phút/chuyến) – 00:00 – 01:00 – 00:30 – 13:30 – 22:30 – 23:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 220.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hậu Giang) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hậu Giang đi Sài Gòn |
|
|
00:45 – 01:45 – 01:46 – 02:45 – 02:46 – 03:45 06:45 -> 19:45 (60p/ 1 chuyến) – 23:45 | Giường Limousine 34 chỗ | 220.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Dương) | Điểm trả (Sóc Trăng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Dương đi Sóc Trăng |
|
|
09:30 – 17:30 – 17:30 – 21:30 – 10:00 – 18:00 – 10:30 – 18:30 | Giường Limousine 33 chỗ | Dao động từ 240.000 – 260.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sóc Trăng) | Điểm trả (Bình Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sóc Trăng đi Bình Dương |
|
|
09:00 – 09:10 – 09:25 – 12:00 – 18:00 – 18:10 – 18:25 | Giường Limousine 33 chỗ | Dao động từ 240.000 – 260.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Sóc Trăng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Sóc Trăng |
|
|
00:15 -> 22:15 – 05:00 -> 23:00 – 08:30 -> 23:30 (60 phút/chuyến) – 00:30 – 08:45 – 11:45 – 13:45 – 18:45 – 21:45 – 23:45 | Giường Limousine 33 chỗ | Dao động từ 220.000 – 230.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sóc Trăng) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sóc Trăng đi Sài Gòn |
|
|
01:00 -> 23:00 – 00:15 -> 23:15 – 00:25 -> 23:25 – 00:30 -> 22:30 (60 phút/chuyến) | Giường Limousine 33 chỗ | Dao động từ 220.000 – 230.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Dương) | Điểm trả (Kiên Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Dương đi Kiên Giang |
|
|
06:20 – 07:50 – 19:30 – 21:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Kiên Giang) | Điểm trả (Bình Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Kiên Giang đi Bình Dương |
|
|
07:00 – 07:30 – 08:00 – 09:00 – 09:30 – 18:15 – 18:45 – 19:15 – 20:15 – 20:45 | Giường Limousine 34 chỗ | 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Dương) | Điểm trả (Hà Tiên) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Dương đi Hà Tiên |
|
|
19:00 – 19:20 | Giường Limousine 34 chỗ | 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Tiên) | Điểm trả (Bình Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Tiên đi Bình Dương |
|
|
19:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Kiên Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Kiên Giang |
|
|
05:15-> 23:15 (60 phút/chuyến) – 00:01 – 00:15 – 00:45 – 01:00 – 01:45 – 04:15 – 04:30 – 05:30 – 07:05 – 07:20 – 08:00 – 08:05 – 08:10 – 08:25 – 09:00 – 09:10 – 09:30 – 10:00 – 11:05 – 11:20 – 11:30 – 11:35 – 11:50 – 12:05 – 12:30 – 12:35 – 13:05 – 13:20 – 13:30 – 13:45 – 14:05 – 14:30 – 15:30 – 17:05 – 17:20 – 18:01 – 18:05 – 18:16 – 19:01 – 20:05 – 20:20 – 21:00 – 21:05 – 21:20 – 21:30 – 21:35 – 22:05 – 22:10 – 22:20 – 22:25 – 22:30 – 22:35 – 22:45 – 22:57 – 22:59 – 23:00 – 23:05 – 23:10 – 23:12 – 23:30 – 23:45 – 23:57 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 250.000 – 290.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Kiên Giang) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Kiên Giang đi Sài Gòn |
|
|
00:30 – 01:01 – 02:00 – 05:30 – 06:00 – 06:30 – 07:00 – 07:30 – 08:00 – 08:40 – 09:00 – 10:00 – 10:10 – 11:00 – 11:30 – 12:00 – 12:30 – 12:40 – 13:00 – 13:30 – 14:00 – 14:10 – 14:30 – 15:00 – 15:30 – 16:00 – 16:30 – 17:00 – 17:30 – 18:30 – 20:00 – 20:30 – 20:40 – 21:15 – 21:20 – 21:30 – 22:00 – 22:10 – 22:15 – 22:25 – 22:27 – 22:30 – 23:30 – 23:55 – 23:57 – 23:31 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 250.000 – 290.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Hà Tiên) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Hà Tiên |
|
|
06:00 – 06:15 – 07:00 – 07:15 – 08:00 – 09:30 – 09:45 – 10:30 – 11:40 – 11:55 – 12:40 – 14:00 – 14:15 – 15:00 – 15:15 – 16:00 – 17:00 – 17:15 – 18:00 – 19:30 – 19:45 – 20:00 – 20:15 – 20:30 – 21:00 – 21:30 – 21:45 – 22:30 – 22:58 – 23:13 – 23:58 | Giường Limousine 34 chỗ | 290.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Tiên) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Tiên đi Sài Gòn |
|
|
06:05 – 07:20 – 08:20 – 09:30 – 11:30 – 12:30 – 16:20 – 18:30 – 20:30 – 21:30 – 23:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 290.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Đồng Nai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Đồng Nai |
|
|
00:05 -> 23:57 (Cách 30 – 45 phút có 1 chuyến) | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 220.000 – 230.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đồng Nai) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đồng Nai đi Sài Gòn |
|
|
00:05 -> 23:35 (Cách 30 – 45 phút có 1 chuyến) | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 220.000 – 230.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Đà Lạt |
|
|
01:00 -> 21:00 – 07:02 -> 14:02 (60 phút/chuyến) – 08:05 -> 13:35 – 20:35 -> 23:35 (30 phút/chuyến) | Giường Limousine 34 chỗ | 290.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Sài Gòn |
|
|
0:00 – 00:05 – 00:30 – 01:00 – 04:00 – 05:00 – 06:00 – 07:00 – 07:30 – 08:00 – 08:30 – 09:00 – 09:30 – 10:00 – 10:15 – 10:30 – 10:45 – 11:00 – 11:15 – 11:30 – 12:00 – 12:15 – 12:30 – 13:00 – 13:15 – 13:30 – 14:00 – 14:15 – 14:30 – 15:00 – 15:15 – 15:30 –
16:00 -> 20:00 (60 phút/chuyến) 21:00 -> 23:31 (30 phút/chuyến) |
Giường Limousine 34 chỗ | 280.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Lâm Đồng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Lâm Đồng |
|
|
00:05 – 00:35 – 01:35 – 02:35 – 05:35 – 06:35 – 07:35 – 08:05 – 08:35 – 09:05 – 09:35 – 10:05 -> 13:35 (30 phút/chuyến) – 14:35 – 15:05 – 16:05 – 17:05 – 18:05 – 19:05 – 20:05 – 20:35 – 21:05 – 21:35 – 22:05 – 22:06 – 22:35 – 22:36 – 23:05 – 23:06 – 23:35 – 23:36 | Giường Limousine 34 chỗ | 290.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Lâm Đồng) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lâm Đồng đi Sài Gòn |
|
|
00:00 – 00:05 – 00:30 – 01:00 – 04:00 – 05:00 – 06:00 – 07:00 ->10:00 (60 phút/chuyến) – 10:15 -> 11:30 (15 phút/chuyến) – 12:00 – 12:15 – 12:30 – 13:00 – 13:15 – 13:30 – 14:00 – 14:15 – 14:30 – 15:00 – 15:15 – 15:30 ->20:00 (30 phút/chuyến) –
21:00 – 21:30 – 21:31 – 22:00 – 22:01 – 22:30- 23:00 – 23:30 – 23:31 |
Giường Limousine 34 chỗ | 290.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Lâm Đồng) | Điểm trả (Khánh Hòa) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lâm Đồng đi Khánh Hòa |
|
|
07:30 – 08:30 – 09:00 – 11:00 – 12:00 – 13:00 – 14:30 – 15:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Khánh Hòa) | Điểm trả (Lâm Đồng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Khánh Hòa đi Lâm Đồng |
|
|
06:15 – 06:30 – 07:15 – 07:30 – 07:45 – 08:00 – 08:15 – 08:45 – 10:00 – 10:15 – 11:00 – 11:15 – 12:00 – 12:15 – 13:00 – 13:30 – 13:45 – 14:30 – 14:45 – 15:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 200.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Tiền Giang) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tiền Giang đi Cần Thơ |
|
|
02:00 -> 07:00 (60 phút/chuyến) – 07:40 – 08:30 – 09:00 -09:30 – 09:40 – 10:00 – 10:30 – 11:00 – 11:30 – 11:40 – 12:00 – 12:30 – 13:00 – 13:30 – 13:40 – 14:00 -> 19:30 (30 phút/chuyến) – 19:40 – 20:00 – 21:00 – 21:40 – 22:00 – 23:00 – 00:00 – 00:40 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 185.000 – 210.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Tiền Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Tiền Giang |
|
|
02:00 ->13:01 (60 phút sẽ có 1 – 2 chuyến) – 13:31 – 14:00 -> 20:01 60 phút sẽ có 1 – 2 chuyến) – 22:00 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 185.000 – 210.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Cần Thơ |
|
|
07:00 – 09:00 – 12:30 – 20:00 – 20:30 – 21:00 – 22:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 480.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Đà Lạt |
|
|
07:00 – 09:00 – 20:00 – 20:30 – 21:00 – 22:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 480.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Bình Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Bình Dương |
|
|
07:00 – 07:30 – 09:00 – 09:30 – 18:30 – 19:00 – 20:30 – 22:00 – 22:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 320.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Dương) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Dương đi Cà Mau |
|
|
06:00 – 06:20 – 07:00 – 07:30 – 08:00 – 08:20 – 09:00 – 09:30 – 17:30 – 18:00 – 18:20 – 19:00 – 19:30 – 20:00 – 20:20 – 21:00 – 21:20 – 21:30 – 22:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 320.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Tiền Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Tiền Giang |
|
|
03:00 – 05:00 – 07:00 – 07:30 – 08:30 – 09:00 – 09:30 – 10:30 -> 15:30 (30 phút/ chuyến) – 16:30 – 17:00 – 17:30 – 18:30 – 19:30 | Giường Limousine 33 chỗ | Dao động từ 160.000 – 175.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Tiền Giang) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tiền Giang đi Sài Gòn |
|
|
02:05 -> 06:05 (60 phút/chuyến)
08:05 – 10:05 – 12:05 – 14:05 -> 20:05 (60 phút/chuyến) – 22:05 |
Giường Limousine 33 chỗ | Dao động từ 160.000 – 175.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Vũng Tàu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Vũng Tàu |
|
|
01:00 – 02:00 – 05:00 – 06:00 – 12:00 – 13:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Vũng Tàu) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vũng Tàu đi Cần Thơ |
|
|
05:00 – 05:30 – 13:00 – 13:30 – 14:00 – 14:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Vũng Tàu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Vũng Tàu |
|
|
05:05 – 05:30- 06:30 -> 09:30 (30 phút/chuyến) – 10:30 – 11:00 – 11:30- 12:30 -> 15:30 (30 phút/ chuyến) – 16:30 – 17:00 – 17:30 – 18:00 – 18:30 – 19:30 – 20:00 | Ghế Limousine 28 chỗ | 160.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Vũng Tàu) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vũng Tàu đi Sài Gòn |
|
|
05:00 -> 20:00 (cách 60p/ 1-2 chuyến) | Ghế Limousine 28 chỗ | 160.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Tiền Giang) | Điểm trả (Vũng Tàu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tiền Giang đi Vũng Tàu |
|
|
03:15 – 03:30 – 04:15 – 04:35 – 05:05 – 07:15 – 07:30 – 08:15 – 08:35 – 09:05 – 14:15 – 14:30 – 15:15 – 15:35 – 16:05 | Giường Limousine 34 chỗ | 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Vũng Tàu) | Điểm trả (Tiền Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vũng Tàu đi Tiền Giang |
|
|
05:00 – 05:30 – 13:00 – 13:30 – 14:00 – 14:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Lạt) | Điểm trả (Vũng Tàu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Lạt đi Vũng Tàu |
|
|
07:45 – 08:45 – 12:00 – 13:00 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 360.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Vũng Tàu) | Điểm trả (Đà Lạt) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vũng Tàu đi Đà Lạt |
|
|
07:00 – 07:30 – 14:00 – 14:30 – 22:45 – 23:15 | Giường Limousine 34 chỗ | 360.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đồng Nai) | Điểm trả (Vũng Tàu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đồng Nai đi Vũng Tàu |
|
|
12:45 – 13:05 – 17:00 – 17:20 – 03:00 – 03:20 | Giường Limousine 34 chỗ | 240.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Vũng Tàu) | Điểm trả (Đồng Nai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vũng Tàu đi Đồng Nai |
|
|
07:00 – 07:30 – 14:00 – 14:30 – 22:45 – 23:15 | Giường Limousine 34 chỗ | 240.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Tây Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Tây Ninh |
|
|
04:00 -> 15:00 (cách 60p/ 1 chuyến) – 17:00 – 19:00 | Giường Limousine 34 chỗ | Dao động từ 130.000 – 150.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Tây Ninh) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tây Ninh đi Sài Gòn |
|
|
02:00 – 04:00 – 06:00 – 08:00 – 10:00 -> 17:00 – (60p/ 1 chuyến) | Ghế Limousine 28 chỗ | Dao động từ 130.000 – 150.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Tây Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Tây Ninh |
|
|
09:30 – 10:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Tây Ninh) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tây Ninh đi Cần Thơ |
|
|
17:00 – 17:20 – 17:30 – 18:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 300.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Khánh Hòa) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Khánh Hòa |
|
|
18:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 450.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Khánh Hòa) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Khánh Hòa đi Huế |
|
|
17:50 – 18:30 – 19:00 – 19:20 | Giường Limousine 34 chỗ | 450.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Quảng Ngãi) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Quảng Ngãi |
|
|
09:00 – 10:00 – 11:30 – 12:30 – 14:00 – 15:00 – 16:00 – 18:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 260.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Ngãi) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Ngãi đi Huế |
|
|
00:00 – 01:00 – 05:00 – 06:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 260.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Bình Định) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Bình Định |
|
|
09:00 – 10:00 – 11:30 – 12:30 – 14:00 – 15:00 – 16:00 – 18:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Định) | Điểm trả (Huế | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Định đi Huế |
|
|
21:30 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 315.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Huế) | Điểm trả (Phú Yên) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Huế đi Bình Định |
|
|
09:00 – 10:00 – 11:30 – 12:30 – 14:00 – 15:00 – 16:00 – 18:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 350.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Phú Yên) | Điểm trả (Huế) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phú Yên đi Huế |
|
|
19:30 – 20:30 – 21:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 350.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Bình Định) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Bình Định |
|
|
08:00 -> 20:40 (Cách 1h có 1 chuyển) | Giường Limousine 34 chỗ | 275.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Định) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Định đi Đà Nẵng |
|
|
21:30 – 23:00 | Giường Limousine 34 chỗ | 275.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Phú Yên) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Phú Yên |
|
|
08:00 -> 20:40 (Cách 1h có 1 chuyển) | Giường Limousine 34 chỗ | 350.000 VNĐ |
| Tuyến đi | Điểm đón (Phú Yên) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phú Yên đi Đà Nẵng |
|
|
19:30 – 20:30 – 21:30 | Giường Limousine 34 chỗ | 350.000 VNĐ |
Bản đồ điểm đón trả khách của nhà xe Phương Trang
Dailyve mang đến trải nghiệm đặt vé xe nhanh chóng, tiện lợi và an toàn trên cả ứng dụng điện thoại và website. Giao diện trực quan, thông tin lịch trình được cập nhật theo thời gian thực giúp hành khách dễ dàng lựa chọn chuyến đi phù hợp, từ việc chọn nhà xe, loại xe, đến giờ xuất phát và điểm đón/trả. Hành trình của bạn với xe khách Phương Trang sẽ trở nên chủ động và thuận tiện hơn bao giờ hết.
Ngoài ra, quý khách có thể gọi tổng đài 1900 0155 hoặc nhắn tin fanpage Dailyve để được hỗ trợ đặt vé và tra cứu thông tin nhanh chóng.
Bệnh viện Nhi đồng 3 (BV Nhi TPHCM)
15 đường Võ Trần Trí, Xã Tân Kiên
Ung Bướu 1
68 Nơ Trang Long, Phường 14
Bến xe Miền Đông Cũ
292 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26
VP Y Dược
03 Mạc Thiên Tích, Phường 11
Xa Lộ Hà Nội
798 +798A ,KP3, phường Hiệp Phú ,Tp.Thủ Đức
VP 43 Nguyễn Cư Trinh
43 Nguyễn Cư Trinh , Phường Nguyễn Cư Trinh
VP Đồng Đen
288 Đồng Đen, Phường 10
Bến xe Ngã 4 Ga
720 QL1A, Khu Phố 3B, Phường Thạnh Lộc
VP Hàng Xanh
486H-486J Điện Biên Phủ, Phường 21
VP 202 Lê Hồng Phong
202 - 204 Lê Hồng Phong, Phường 4
Bến xe Miền Tây
395 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc
VP Chợ Rẫy
20 Phạm Hữu Chí, Phường 12
Bến Xe Miền Đông Mới
501 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình
Bến Xe An Sương
QL22, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm
VP 205 Phạm Ngũ Lão
205 Phạm Ngũ Lão , phường Phạm Ngũ Lão
231 Lê Hồng Phong
231-233 Lê Hồng Phong, Phường 4
VP Lũy Bán Bích
973 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thành
Văn Phòng Quốc Thái
Quốc lộ 91C, Ấp Đồng Ky, xã Quốc Thái
VP Tri Tôn
Đường 3 tháng 2
VP Cái Dầu
Tổ 5, Ấp Bình Chánh ,Xã Bình Long
VP Núi Sam
Tân Lộ Kiều Lương, P.Núi Sam
VP Châu Đốc
69 Phan Văn Vàng, P.Châu Phú A
VP Phú Hòa
359 Trần Phú, Ấp Phú Hữu, TT Phú Hòa
VP Vịnh Tre
Số 1A, Đinh Tiên Hoàng, Khóm Vĩnh Thuận,TT.Vĩnh Thạnh Trung
Bến Xe Long Xuyên
392 Phạm Cự Lượng, Khóm Tân Phú, Phường Mỹ Quý
Bến Xe Châu Đốc
QL 91,K Hòa Bình, P.Vĩnh Mỹ
VP Lộ Tẻ Tri Tôn
Bến xe Châu Thành - Ấp Phú Hòa 2, xã Bình Hòa
VP Mỹ Thới
26/32 Quốc Lộ 91, Khóm Trung An, Phưởng Mỹ Thới
VP Thốt Nốt
KV Qui Thạnh 1 - P.Trung Kiên
Bến xe Ô Môn
Khu vực 5- P.Châu Văn Liêm
VP Phong Điền
353B Ấp Thị Tứ - Thị Trấn Phong Điền
Bến xe Trung tâm TP Cần Thơ
Đối diện nhà Ga Bến xe khách trung tâm TP Cần Thơ, Khu Đô Thị Nam Cần Thơ- P.Hưng Thạnh
VP Ngã 3 Lộ Tẻ
KV Thới Hòa 1 - P.Thới Thuận
VP Trà Nóc
19/8 Lê Hồng Phong - P.Trà Nóc
VP Mỹ Thọ
QL30, Khóm Mỹ Tây, thị trấn Mỹ Thọ
VP Lấp Vò
135 Đường 3/2
Văn Phòng Bến Xe Cao Lãnh
QL 30, An Định, xã An Bình
Bến Xe Thanh Bình
QL30, Khóm Tân Đồng B, thị trấn Thanh Bình
VP Cái Tàu Hạ
QL 80, Khóm Phú Mỹ Hiệp, TT. Cái Tàu Hạ
Sa Đéc
149/8 Khóm Hòa Khánh, Phường 2
Văn phòng Võ Thị Sáu
17-19, Võ Thị Sáu, Phường 2, TP Cao Lãnh, Đồng Tháp
VP Lai Vung
137A -QL 80, Xã Hoà Long
VP Mỹ Long
QL30, Ấp 2, xã Mỹ Long
Bến Xe Hồng Ngự
Tổ 3, Ấp Bình Hưng, xã Bình Thạnh
VP Bảo Lộc
399 Trần Phú, Phường Lộc Sơn
VP Dran
TDP Đường mới,TT Dran
Bến xe Đà Lạt
01 Tô Hiến Thành, Phường 3
Văn Phòng Lộc An
Đường QL20, Thôn 3, xã Lộc An
VP Thạnh Mỹ
Khu Phố Nghĩa Đức - TT Thạnh Mỹ
VP Fi Nôm
14 Tổ 13 - Ngã 3 Finom- Hiệp Thạnh
VP Hoà Ninh
Ngã 3 Hoà Ninh
VP Bảo Lộc
399 Trần Phú, Phường Lộc Sơn
VP Trại Mát
07 Huỳnh Tấn Phát -Phường 11
VP Lê Quý Đôn
11A/2 Lê Quý Đôn, P5
VP Bến xe Đà Lạt
Số 01 - Tô Hiến Thành- Phường 3
VP Tà Hine
Ngã 3 Ninh Gia
Di Linh
735 Hùng Vương, TT. Di Linh
VP Bảo Lâm
95 Trần Phú,TT Lộc Thắng
Đức Trọng
795 Quốc lộ 20, Khu Phố 8, Thị Trấn Liên Nghĩa
Bến xe Vũng Tàu
192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Thắng Tam
Bến xe Vũng Tàu
192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Thắng Tam
Bến Xe Bà Rịa
Km 65, Quốc lộ 51, Khu phố 2, Phường Phước Trung
Bến Xe Bà Rịa
Km 65, Quốc lộ 51, Khu phố 2, Phường Phước Trung
VP Phước Long
Ấp Long Thành, TT Phước Long
Bến xe Bạc Liêu
157/4 QL 1A, Khóm 2, Phường 7
Văn Phòng Giá Rai
Khóm 2, Phường 1
VP Bạc Liêu
Bến xe Bạc Liêu,Đường Trần Phú, Khóm 2, phường 7
VP Hộ Phòng
Bến xe Hộ phòng, Khóm 1, Phường Hộ Phòng
VP Hòa Bình
Số 617 Quốc Lộ 1A, Thị Trấn Hòa Bình
VP Trạm dừng Bến Tre
Đường Võ Nguyên Giáp. Ấp 1, xã Sơn Đông
An Nhơn
02 Nguyễn Văn Linh, Phường Bình Định
207 Tây Sơn
207 Tây Sơn, Phường Quang Trung
Bến xe Quy Nhơn
TT Quy Nhơn, Phường Ghềnh Ráng
207 Tây Sơn
207 Tây Sơn, Phường Quang Trung
Văn Phòng 207 Quy Nhơn
207 Tây Sơn, Quang Trung
Văn Phòng Bến Xe Tây Sơn
QL19, Tây Xuân
VP Phan Thiết (nội ô)
B1 Võ Văn Kiệt, P. Phú Thủy, TP. Phan Thiết, Bình Thuận
VP Cầu Bến Lội
326 Đường 19/4, P. Xuân An
BX Bắc Phan Thiết
01 Từ Văn Tư, P. Phú Trinh
VP Ma Lâm
474 đường 8 tháng 4 (QL28), TT. Ma Lâm
Mũi Né
20 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Hàm Tiến
Bến Xe Nam Phan Thiết
64 Trần Quý Cáp, P. Đức Long
VP Cái Nước
Quốc lộ 1A, Khóm 2, Thị trấn Cái Nước
VP Đầm Dơi
Đường 30 tháng 4, Khóm 4, Thị trấn Đầm Dơi
Cà Mau
Quốc lộ 1A, Lý Thường Kiệt, Phường 6
VP Sông Đốc
Tổ 5, Khóm 10, Thị trấn Sông Đốc
Bến Xe Đồng Tâm
168 Quản lộ Phụng Hiệp, Khóm 1, phường Tân Thành
Bến xe Cà Mau
Quốc lộ 1A, Lý Thường Kiệt, Phường 6
Bến xe Năm Căn
Khóm Cái Nai, Thị Trấn Năm Căn
VP Trần Phú
Số 16, Đ. Trần Phú, P. Thạch Thang
Văn Phòng Đà Nẵng
201 - 203 Tôn Đức Thắng, phường Hòa Minh
VP Bến xe Trung tâm Đà Nẵng
Số 97-99 Cao Sơn Pháo, Phường Hòa An
VP 172 Lê Duẩn
Số 172 Lê Duẩn, p.Tân Thành
VP 172 Lê Duẩn
Số 172 Lê Duẩn,p.Tân Thành
VP Kiến Đức
Ki-ot số 08 , Nguyễn Tất Thành ( Thương Mại Kiến Đức), TT Kiến Đức
VP Gia Nghĩa
226 Hai Bà Trưng, P.Nghĩa Thành
VP Tân Phú
782, Quốc Lộ 20, Tổ 1, Khu Phố 8, Thị Trấn Tân Phú
Suối Linh
D9, Tổ 2, Khu Phố 4, XLHN, Phường Long Bình
VP. Bến xe Biên Hòa
04, Nguyễn Ái Quốc, Phường Quang Vinh
Bến Xe Giáp Bát
Km số 6, Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt
VP Cái Tắc
Bến xe Cái Tắc, QL 1A, Số 457, TT Cái Tắc
VP Vĩnh Tường
242 QL 61A, KV Bình Tân, phường Vĩnh Tường
Bến Xe Ngã 7
BX Ngã 7, P.Ngã Bảy
Bến Xe Vị Thanh
Ấp 7, Xã Vị Trung
VP Kinh Cùng
Bến xe Kinh Cùng, QL 61, Số 950, ấp Cầu Sáng, Xã Tân Bình
VP Nguyễn Đức Cảnh
14 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Phước Long
Văn phòng 176 Trần Quý Cáp
176 Trần Quý Cáp, Phường Phương SàI
VP Bến xe Ninh Hoà
QL1A, Km1421, Tổ Dân phố Thanh Châu, Phường Ninh Giang
VP Bến xe Phía Bắc
Số 01 đường 2/4, Phường Vĩnh Hoà
Văn phòng Diên Khánh Mới
271 Lạc Long Quân, Thị trấn Diên Khánh
Bến Xe Phía Bắc
Số 1, 2/4, Phường Vĩnh Hòa,
VP Nguyễn Thị Minh Khai
151 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phước Hoà
Văn phòng Mỹ Ca
240 Đại Lộ Hùng Vương, Phường Cam Nghĩa
VP Bến Xe Phía Nam Nha Trang Mới
Đại lộ Võ Nguyên Giáp, thôn Trung Nam, xã Diên Toàn, huyện Diên Khánh, Nha Trang
Văn Phòng Bến Xe Tu Bông
68 Thôn Long Hòa, Vạn Long
VP Bến xe Cam Ranh
Số 01 Lê Duẩn, Phường Cam Lộc
VP Bến Xe Hà Tiên
Bến xe Hà Tiên, đường 2/9, Khu phố 3, Phường Tô Châu
VP Bến Xe Hà Tiên
Bến xe Hà Tiên, đường 2/9, Khu phố 3, Phường Tô Châu
Văn Phòng Hà Tiên
Đường Cách mạng tháng 8, Khu phố 3, Phường Tô Châu
VP Rạch Sỏi
Bến xe tỉnh Kiên Giang, Quốc lộ 61, Ấp Sua Đủa, Xã Vĩnh Hòa Hiệp
VP Rạch Giá
Bến xe Rạch Giá, 260A Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Vĩnh Quang
VP Thứ 3
Số 14, Khu phố 5, TT Thứ 3
VP Tân Hiệp
81 Khu phố Đông Hưng, TT Tân Hiệp
VP Vĩnh Thuận
Bến xe Vĩnh Thuận, Khu phố Vĩnh Phước 2, TT Vĩnh Thuận
Bến Xe Nam Định
KM Số 2, Đường Điện Biên Phủ, X. Lộc Hòa
210 Ngô Gia Tự
210 Ngô Gia Tự, P. Thanh Sơn
Bến Xe Phan Rang
QL1A Đường Lê Duẩn
Phú Quý
144 Quốc Lộ 1A, Phú Quý, TT. Phước Dân
Văn Phòng Đông Hòa
Khu phố 2, Phường Hòa Vinh
VP Bến Xe Nam Tuy Hoà
507 Nguyễn Văn Linh, Phường Phú Lâm
VP 77 Lê Lợi
77 Lê Lợi, Phường 03
VP Bến xe Đại Lộc
279 Hùng Vương, TT Ái Nghĩa
Văn Phòng Núi Thành
928 Phạm Văn Đồng, Tam Nghĩa
VP Nam Phước
284 Điện Biên Phủ, thị trấn Nam Phước
Văn Phòng Tam Kỳ
252 Nguyễn Hoàng, Phường An Sơn
Sông Vệ
QL1A ,Thôn 3, Xã Đức Nhuận
Bến xe Quảng Ngãi
02 Trần Khánh Dư, Phường Nghĩa Chánh
Bến Xe Quảng Ngãi
02 Trần Khánh Dư, Phường Nghĩa Chánh
Bình Sơn
Số 01 Lê Thị Hành, Thị Trấn Châu Ổ
VP An Trạch
720 QL1A, ấp An Trạch, xã An Hiệp
Bến Xe Ngã 5
109 Nguyễn Trãi, Khóm 3, Phường 1
VP Long Phú
Ấp 1, TT Long Phú
VP Trần Đề
Ấp Đầu Giồng, TT Trần Đề
Sóc Trăng
38 Lê Duẩn, Phường 3
Bến xe Vĩnh Châu
Đường Phan Thanh Giản, K1, P1
Bến xe Phía Bắc Huế
132 Lý Thái Tổ, P An Hòa
Bến xe Phía Nam Huế
97 An Dương Vương, Phường An Đông
Văn Phòng An Hữu
QL1A, Ấp 1, An Thái Trung
Ngã Tư Đồng Tâm
Quốc Lộ 1A, Ấp 4, Xã Tam Hiệp
Văn Phòng Thân Cửu Nghĩa
Đường tỉnh 878, ấp 1, xã Tam Hiệp
Satra Trạm Dừng
Ấp Hòa Phúc, xã Hòa Khánh
Văn Phòng Phúc Lộc - Cái Bè
Quốc lộ 1A, Tổ 21, Ấp Hòa Phúc, Xá Hòa Khánh
VP Ngã Tư Đồng Tâm
Quốc Lộ 1A, Ấp 4, Xã Tam Hiệp
VP Bình Phú
Ấp Nguyệt Lãng A, Xã Bình Phú
VP Cầu Kè
Khóm 5
Bến Xe Trà Vinh
Số 554, QL 54, Khóm 4, Phường 9
VP Võ Nguyên Giáp
Số 400 Đường Võ Nguyên Giáp
VP Cầu Ngang
Số 25, Đường Nguyễn Thiện Thành, Mỹ Cẩm A
VP Tiểu Cần
QL60, Ấp Đại Mong
VP Duyên Hải
Đường 19/5, Khóm 1
VP 27 Nguyễn Đáng
Số 27, đường Nguyễn Đáng, Khóm 1, Phường 7
VP Trà Ôn
Tờ bản đồ số 8, Khu 7
VP Song Phú
Lô 27-28-29 Khu Đô Thị mới Song Phú, Ấp Phú Thịnh, Xã Song Phú
VP Bình Minh
Ấp Thuận Tiến B , Xã Thuận An
Bến xe Vĩnh Long
Số 1E Đinh Tiên Hoàng, Phường 8
Văn Phòng Vũng Liêm
Số 19, Tổ 1, Ấp Trung Tín
VP Long Hồ
Số 174A Tổ 14 Ấp An Phú A
Búa phá kính Dùng để phá kính ô tô thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.
Chăn đắp
Gối nằm Trên xe có trang bị gối nằm
Nước uống Nhà xe có phục vụ nước cho hành khách
Rèm cửa
Sạc điện thoại
Wifi
Xe trung chuyển Nhà xe có xe trung chuyển đón khách tận nơi tại nhà/khách sạn
Điều hòa
Đèn đọc sách Hỗ trợ hành khách đọc sách dễ dàng và an toàn khi ngồi trên xe
Dây đai an toàn Trên xe có trang bị dây đai an toàn cho hành khách khi ngồi trên xe
Khăn lạnh
Ghế massage Ghế massage giúp cho hành khách ngồi trên xe thoải mái trong thời gian dài
Toilet Nhà vệ sinh trên xe
Gối ôm Nhà xe có trang bị gối ôm cho hành khách
Dép Khi dừng ở trạm dừng chân sẽ có dép của nhà xe cho hành khách xuống xe
Tivi LED
Dàn âm thanh (Loa)
Tủ lạnh mini
Gửi kèm xe máy Nhà xe cho khách gửi kèm theo xe máy
Tai nghe Nhà xe Phương Trang khai thác nhiều tuyến từ Tiền Giang, Tây Ninh đi Hồ Chí Minh, Tây Ninh, Gia Lai, Kon Tum, Phú Yên và nhiều tỉnh khác.
Nhà xe có các dòng xe phổ biến như xe giường limousine 34 chỗ, xe ghế ngồi 28 chỗ, xe ghế 28 chỗ, xe ghế ngồi 28 chỗ (mới), xe limousine 11 chỗ, xe limousine giường nằm 34 chỗ, xe giường limousine 33 chỗ, xe giường limousine 34 phòng, xe giường 40 chỗ, xe ghế limousine 11 chỗ, xe giường 44 chỗ, xe giường 43 chỗ, xe giường limousine 24 phòng, xe limousine 24 phòng, xe giường limousine 32 chỗ, xe giường 36 chỗ tùy từng tuyến.
Một số tiện ích gồm búa phá kính, chăn đắp, gối nằm, nước uống, rèm cửa, đặt vé online, tổng đài hỗ trợ và trung chuyển tại một số khu vực.
Giá vé tùy tuyến và loại xe, thường dao động khoảng 130.000đ - 2.900.000đ/lượt cho nhiều tuyến phổ biến.
Có, Phương Trang hỗ trợ trung chuyển tại một số khu vực, tùy tuyến và điểm đón trả cụ thể.
Bạn có thể liên hệ tổng đài nhà xe Phương Trang qua số 1900 6067
Chờ gần 1 tiếng rưỡi không có xe trung chuyển đi ....
Tuyến đường: Vũng Tàu - TP. Hồ Chí Minh